IELTS Online
1200+ từ vựng trong IELTS Listening theo chủ đề thông dụng nhất
Mục lục [Ẩn]
- 1. 1200+ từ vựng trong IELTS Listening theo chủ đề
- 1.1. Days of the week
- 1.2. Months of the year
- 1.3. Money matters
- 1.4. Subjects (Academic subjects)
- 1.5. Studying at college / university
- 1.6. Marketing
- 1.7. Health
- 1.8. Nature
- 1.9. The environment
- 1.10. The animal kingdom
- 1.11. Continents
- 1.12. Countries
- 1.13. Languages
- 1.14. Architecture and buildings
- 1.15. Homes
- 1.16. In the city
- 1.17. Workplaces
- 1.18. Rating and qualities
- 1.19. Touring / Travel
- 1.20. Verbs
- 1.21. Adjectives
- 1.22. Hobbies
- 1.23. Sports
- 1.24. Shapes & Measurement
- 1.25. Transportations
- 1.26. Vehicles
- 1.27. Weather
- 1.28. Places
- 1.29. Equipment and tools
- 1.30. The arts and media
- 1.31. Materials
- 1.32. Works and jobs
- 1.33. Color
- 1.34. Expressions and time
- 1.35. Other (Miscellaneous)
- 2. Cách học từ vựng IELTS Listening hiệu quả
- 2.1. Học 1200 từ vựng IELTS Listening theo chủ đề
- 2.2. Học kết hợp vận dụng đặt câu, đưa vào bài Writing hoặc Speaking IELTS
- 2.3. Sử dụng Flashcards
- 3. Khóa IELTS online tại Langmaster - Chinh phục band điểm IELTS mơ ước
Để chinh phục IELTS Listening năm 2026, việc học từ vựng theo chủ đề là chiến lược không thể bỏ qua. Bài viết này tổng hợp hơn 1200+ từ vựng IELTS Listening xoay quanh 35 chủ đề thông dụng nhất, giúp bạn vừa mở rộng vốn từ, vừa hiểu đúng ngữ cảnh sử dụng và cách học từ vựng. Qua đó, bạn có thể cải thiện khả năng nghe hiểu, hạn chế sai sót chính tả và nâng cao điểm số IELTS.
1. 1200+ từ vựng trong IELTS Listening theo chủ đề
Việc mở rộng vốn từ vựng đóng vai trò then chốt nếu bạn muốn trở thành một người học ngoại ngữ thành thạo. Không chỉ dừng lại ở việc nhận biết nghĩa của từ, bạn còn cần nắm vững cách sử dụng và cách viết chính xác. Điều này đặc biệt quan trọng trong bài thi IELTS Listening, nơi thí sinh được đánh giá khả năng hiểu nội dung nghe. Tuy nhiên, chỉ một lỗi chính tả nhỏ cũng có thể khiến đáp án đúng trở thành đáp án sai.
Trong từng phần của bài thi Listening, thí sinh sẽ gặp những nhóm từ vựng thuộc các chủ đề khác nhau, dưới đây là 35 chủ đề từ vựng thông dụng mà bạn nên ưu tiên ôn luyện.
1.1. Days of the week
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Monday |
Thứ Hai |
The course starts on Monday. (Khóa học bắt đầu vào thứ Hai.) |
|
Tuesday |
Thứ Ba |
She has a meeting on Tuesday morning. (Cô ấy có một cuộc họp vào sáng thứ Ba.) |
|
Wednesday |
Thứ Tư |
The library is closed on Wednesday. (Thư viện đóng cửa vào thứ Tư.) |
|
Thursday |
Thứ Năm |
The deadline is Thursday afternoon. (Hạn chót là chiều thứ Năm.) |
|
Friday |
Thứ Sáu |
I usually finish work early on Friday. (Tôi thường tan làm sớm vào thứ Sáu.) |
|
Saturday |
Thứ Bảy |
The workshop takes place on Saturday. (Buổi hội thảo diễn ra vào thứ Bảy.) |
|
Sunday |
Chủ nhật |
The shop is open on Sunday. (Cửa hàng mở cửa vào Chủ nhật.) |
|
weekdays |
Các ngày trong tuần (Thứ Hai–Thứ Sáu) |
The clinic is open on weekdays only. (Phòng khám chỉ mở cửa vào các ngày trong tuần.) |
|
weekend |
Cuối tuần |
The course runs at the weekend. (Khóa học diễn ra vào cuối tuần.) |
>>> XEM THÊM: “BỎ TÚI” 100+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ THỜI GIAN THÔNG DỤNG NHẤT
1.2. Months of the year
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
January |
Tháng Một |
The course begins in January. (Khóa học bắt đầu vào tháng Một.) |
|
February |
Tháng Hai |
She was born in February. (Cô ấy sinh vào tháng Hai.) |
|
March |
Tháng Ba |
The conference will be held in March. (Hội nghị sẽ được tổ chức vào tháng Ba.) |
|
April |
Tháng Tư |
The deadline is early April. (Hạn chót là đầu tháng Tư.) |
|
May |
Tháng Năm |
The new term starts in May. (Học kỳ mới bắt đầu vào tháng Năm.) |
|
June |
Tháng Sáu |
Exams usually take place in June. (Các kỳ thi thường diễn ra vào tháng Sáu.) |
|
July |
Tháng Bảy |
The school is closed in July. (Trường học đóng cửa vào tháng Bảy.) |
|
August |
Tháng Tám |
The course runs from July to August. (Khóa học kéo dài từ tháng Bảy đến tháng Tám.) |
|
September |
Tháng Chín |
The academic year starts in September. (Năm học bắt đầu vào tháng Chín.) |
|
October |
Tháng Mười |
The museum reopens in October. (Bảo tàng mở cửa trở lại vào tháng Mười.) |
|
November |
Tháng Mười Một |
The report must be submitted in November. (Báo cáo phải nộp vào tháng Mười Một.) |
|
December |
Tháng Mười Hai |
The office closes in December for the holidays. (Văn phòng đóng cửa vào tháng Mười Hai để nghỉ lễ.) |
1.3. Money matters
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
cash |
tiền mặt |
Payment can be made in cash. (Có thể thanh toán bằng tiền mặt.) |
|
debit card |
thẻ ghi nợ |
You can pay by debit card at reception. (Bạn có thể thanh toán bằng thẻ ghi nợ tại quầy lễ tân.) |
|
credit card |
thẻ tín dụng |
We accept credit cards only. (Chúng tôi chỉ chấp nhận thẻ tín dụng.) |
|
cheque |
séc |
Please send a cheque with the form. (Vui lòng gửi séc kèm theo đơn.) |
|
in advance |
trả trước |
The fee must be paid in advance. (Học phí phải được trả trước.) |
|
annual fee |
phí hàng năm |
There is an annual fee of $50. (Có phí thường niên là 50 đô.) |
|
monthly membership |
phí thành viên hàng tháng |
The monthly membership costs $30. (Phí thành viên hàng tháng là 30 đô.) |
|
interest rate |
lãi suất |
The interest rate is fixed at 3%. (Lãi suất được cố định ở mức 3%.) |
|
deposit |
tiền đặt cọc |
A deposit is required on booking. (Cần đặt cọc khi đặt chỗ.) |
|
tuition fees |
học phí |
Tuition fees must be paid before classes start. (Học phí phải được đóng trước khi khai giảng.) |
|
poverty |
nghèo đói |
The program aims to reduce poverty. (Chương trình nhằm giảm nghèo đói.) |
|
bank statement |
sao kê ngân hàng |
Please attach your bank statement. (Vui lòng đính kèm sao kê ngân hàng.) |
|
money management |
quản lý tài chính |
Students receive training in money management. (Sinh viên được đào tạo về quản lý tài chính.) |
|
current account |
tài khoản thanh toán |
She opened a current account last week. (Cô ấy mở tài khoản thanh toán tuần trước.) |
|
student account |
tài khoản sinh viên |
You need a student account to get the discount. (Bạn cần tài khoản sinh viên để được giảm giá.) |
|
withdraw |
rút tiền |
You can withdraw money from this ATM. (Bạn có thể rút tiền từ máy ATM này.) |
|
low-risk investment |
đầu tư rủi ro thấp |
He prefers low-risk investments. (Anh ấy thích các khoản đầu tư rủi ro thấp.) |
|
mortgage |
khoản vay mua nhà |
They took out a mortgage. (Họ vay tiền mua nhà.) |
|
grace period |
thời gian gia hạn |
There is a 10-day grace period for payment. (Có thời gian gia hạn 10 ngày để thanh toán.) |
|
budget deficit |
thâm hụt ngân sách |
The country faces a budget deficit. (Quốc gia đang đối mặt với thâm hụt ngân sách.) |
|
retail voucher |
phiếu mua hàng |
You will receive a retail voucher. (Bạn sẽ nhận được phiếu mua hàng.) |
|
coupon |
phiếu giảm giá |
Use a coupon to get a discount. (Dùng phiếu giảm giá để được giảm giá.) |
|
counterfeit money |
tiền giả |
The bank checks for counterfeit money. (Ngân hàng kiểm tra tiền giả.) |
|
public money |
tiền công |
The project uses public money. (Dự án sử dụng tiền công.) |
|
taxpayers’ money |
tiền thuế của dân |
The scheme is funded by taxpayers’ money. (Chương trình được tài trợ bằng tiền thuế của người dân.) |
|
debt |
nợ |
Many students graduate with debt. (Nhiều sinh viên ra trường với khoản nợ.) |
|
interest-free credit |
tín dụng không lãi |
The store offers interest-free credit. (Cửa hàng cung cấp tín dụng không lãi suất.) |
|
purchase |
mua hàng |
Keep the receipt after your purchase. (Giữ lại hóa đơn sau khi mua hàng.) |
|
partial refund |
hoàn tiền một phần |
You may receive a partial refund. (Bạn có thể được hoàn tiền một phần.) |
|
annuity |
khoản tiền trả định kỳ |
He receives an annuity every year. (Ông ấy nhận khoản tiền trả định kỳ hằng năm.) |
|
non-refundable |
không hoàn tiền |
The ticket is non-refundable. (Vé không được hoàn tiền.) |
|
MasterCard |
thẻ MasterCard |
We accept MasterCard payments. (Chúng tôi chấp nhận thẻ MasterCard.) |
|
VISA |
thẻ Visa |
Payment by VISA is available. (Có thể thanh toán bằng thẻ Visa.) |
|
distribution costs |
chi phí phân phối |
Distribution costs have increased. (Chi phí phân phối đã tăng.) |
|
income |
thu nhập |
Her income is paid monthly. (Thu nhập của cô ấy được trả hàng tháng.) |
|
finance department |
phòng tài chính |
Contact the finance department for details. (Liên hệ phòng tài chính để biết thêm chi tiết.) |
|
family finances |
tài chính gia đình |
They discussed their family finances. (Họ thảo luận về tài chính gia đình.) |
|
duty-free store |
cửa hàng miễn thuế |
You can shop at the duty-free store at the airport. (Bạn có thể mua sắm tại cửa hàng miễn thuế ở sân bay.) |
>>> XEM THÊM: 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề cơ bản nhất
1.4. Subjects (Academic subjects)
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
science |
khoa học |
She is studying science at university. (Cô ấy đang học ngành khoa học ở đại học.) |
|
politics |
chính trị học |
He chose politics as his major. (Anh ấy chọn ngành chính trị học làm chuyên ngành.) |
|
history |
lịch sử |
The course covers modern history. (Khóa học bao gồm lịch sử hiện đại.) |
|
biology |
sinh học |
Biology is a compulsory subject. (Sinh học là môn học bắt buộc.) |
|
architecture |
kiến trúc |
She wants to study architecture. (Cô ấy muốn học kiến trúc.) |
|
law |
luật |
He is applying for a degree in law. (Anh ấy đang nộp đơn học ngành luật.) |
|
geography |
địa lý |
Geography involves map reading. (Địa lý bao gồm kỹ năng đọc bản đồ.) |
|
archaeology |
khảo cổ học |
She specialises in archaeology. (Cô ấy chuyên về khảo cổ học.) |
|
literature |
văn học |
He enjoys studying English literature. (Anh ấy thích học văn học Anh.) |
|
business management |
quản trị kinh doanh |
Business management is popular with students. (Quản trị kinh doanh rất phổ biến với sinh viên.) |
|
agriculture |
nông nghiệp |
The university offers a course in agriculture. (Trường đại học có khóa học về nông nghiệp.) |
|
statistics |
thống kê |
You need statistics for this research. (Bạn cần thống kê cho nghiên cứu này.) |
|
mathematics |
toán học |
Mathematics requires logical thinking. (Toán học đòi hỏi tư duy logic.) |
|
logic |
logic học |
The class focuses on logic and reasoning. (Lớp học tập trung vào logic và lập luận.) |
|
physics |
vật lý |
Physics explains natural laws. (Vật lý giải thích các quy luật tự nhiên.) |
|
psychology |
tâm lý học |
She is interested in psychology. (Cô ấy quan tâm đến tâm lý học.) |
|
anthropology |
nhân học |
Anthropology studies human cultures. (Nhân học nghiên cứu các nền văn hóa loài người.) |
|
economics |
kinh tế học |
He is taking a course in economics. (Anh ấy đang học khóa kinh tế học.) |
|
philosophy |
triết học |
Philosophy encourages critical thinking. (Triết học khuyến khích tư duy phản biện.) |
|
performing arts |
nghệ thuật biểu diễn |
She studies performing arts. (Cô ấy học nghệ thuật biểu diễn.) |
|
visual arts |
mỹ thuật |
Visual arts include painting and sculpture. (Mỹ thuật bao gồm hội họa và điêu khắc.) |
|
chemistry |
hóa học |
Chemistry labs start next week. (Các buổi thực hành hóa học bắt đầu vào tuần tới.) |
|
humanities |
khoa học nhân văn |
Humanities courses focus on society and culture. (Các môn khoa học nhân văn tập trung vào xã hội và văn hóa.) |
>>> XEM THÊM: TRỌN BỘ TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ GIÁO DỤC TRONG TIẾNG ANH HAY DÙNG
1.5. Studying at college / university
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
course outline |
đề cương môn học |
Please read the course outline carefully. (Vui lòng đọc kỹ đề cương môn học.) |
|
group discussion |
thảo luận nhóm |
There will be a group discussion in week two. (Sẽ có thảo luận nhóm vào tuần thứ hai.) |
|
handout |
tài liệu phát tay |
The lecturer gave us a handout. (Giảng viên phát cho chúng tôi tài liệu.) |
|
written work |
bài viết |
All written work must be submitted online. (Tất cả bài viết phải nộp online.) |
|
report writing |
viết báo cáo |
The course focuses on report writing skills. (Khóa học tập trung vào kỹ năng viết báo cáo.) |
|
research |
nghiên cứu |
Students must do independent research. (Sinh viên phải tự nghiên cứu.) |
|
proofreading |
soát lỗi |
Proofreading is required before submission. (Cần soát lỗi trước khi nộp bài.) |
|
experiment |
thí nghiệm |
The experiment will be conducted in the lab. (Thí nghiệm sẽ được tiến hành trong phòng lab.) |
|
experience |
kinh nghiệm |
Previous work experience is useful. (Kinh nghiệm làm việc trước đó rất hữu ích.) |
|
reference |
tài liệu tham khảo |
List all references at the end. (Liệt kê tài liệu tham khảo ở cuối bài.) |
|
textbook |
giáo trình |
This textbook is compulsory. (Giáo trình này là bắt buộc.) |
|
dictionary |
từ điển |
You may use a dictionary in class. (Bạn có thể dùng từ điển trong lớp.) |
|
laptop |
máy tính xách tay |
Bring your laptop to lectures. (Mang laptop đến buổi học.) |
|
printer |
máy in |
The printer is in the library. (Máy in ở trong thư viện.) |
|
student advisor |
cố vấn sinh viên |
Talk to a student advisor for support. (Trao đổi với cố vấn sinh viên để được hỗ trợ.) |
|
teamwork |
làm việc nhóm |
The project requires teamwork. (Dự án yêu cầu làm việc nhóm.) |
|
module |
học phần |
This module lasts 10 weeks. (Học phần này kéo dài 10 tuần.) |
|
topic |
chủ đề |
Choose a suitable topic. (Chọn một chủ đề phù hợp.) |
|
assessment |
đánh giá |
Continuous assessment is used. (Áp dụng đánh giá liên tục.) |
|
library |
thư viện |
The library closes at 9 pm. (Thư viện đóng cửa lúc 9 giờ tối.) |
|
department |
khoa |
Contact the English department. (Liên hệ khoa tiếng Anh.) |
|
computer centre |
trung tâm máy tính |
The computer centre opens daily. (Trung tâm máy tính mở cửa hằng ngày.) |
|
classroom |
phòng học |
The classroom is on the second floor. (Phòng học ở tầng hai.) |
|
lecture |
bài giảng |
Attendance at lectures is compulsory. (Bắt buộc tham dự bài giảng.) |
|
tutor |
gia sư / trợ giảng |
Your tutor will give feedback. (Trợ giảng sẽ đưa ra phản hồi.) |
|
main hall |
hội trường chính |
The talk is in the main hall. (Buổi nói chuyện ở hội trường chính.) |
|
attendance |
sự chuyên cần |
Poor attendance affects grades. (Đi học không đều ảnh hưởng điểm số.) |
|
deadline |
hạn nộp |
The deadline is Friday. (Hạn nộp là thứ Sáu.) |
|
give a talk |
thuyết trình |
Students must give a talk. (Sinh viên phải thuyết trình.) |
|
speech |
bài phát biểu |
She prepared a short speech. (Cô ấy chuẩn bị một bài phát biểu ngắn.) |
|
computer laboratory |
phòng máy |
The computer laboratory is fully equipped. (Phòng máy được trang bị đầy đủ.) |
|
certificate |
chứng chỉ |
You’ll receive a certificate. (Bạn sẽ nhận được chứng chỉ.) |
|
diploma |
bằng |
He obtained a diploma in IT. (Anh ấy nhận bằng CNTT.) |
|
placement test |
bài kiểm tra xếp lớp |
New students take a placement test. (Sinh viên mới làm bài kiểm tra xếp lớp.) |
|
overseas students |
sinh viên quốc tế |
Overseas students need visas. (Sinh viên quốc tế cần thị thực.) |
|
full-time |
toàn thời gian |
She is a full-time student. (Cô ấy là sinh viên toàn thời gian.) |
|
facilities |
cơ sở vật chất |
The campus has excellent facilities. (Khuôn viên có cơ sở vật chất rất tốt.) |
|
college |
trường cao đẳng |
He studies at a local college. (Anh ấy học tại một trường cao đẳng địa phương.) |
|
dining room |
nhà ăn |
The dining room serves lunch. (Nhà ăn phục vụ bữa trưa.) |
|
specialist |
chuyên gia |
A specialist will give the lecture. (Một chuyên gia sẽ giảng bài.) |
|
knowledge |
kiến thức |
The course builds practical knowledge. (Khóa học xây dựng kiến thức thực tiễn.) |
|
international |
quốc tế |
It’s an international program. (Đây là chương trình quốc tế.) |
|
accommodation |
chỗ ở |
The university provides accommodation. (Trường cung cấp chỗ ở.) |
|
home stay |
ở nhà người bản xứ |
She chose home stay accommodation. (Cô ấy chọn hình thức ở homestay.) |
|
primary |
sơ cấp |
This is a primary level course. (Đây là khóa học sơ cấp.) |
|
secondary |
trung cấp |
He completed secondary education. (Anh ấy hoàn thành bậc trung học.) |
|
intermediate |
trung cấp |
The class is intermediate level. (Lớp ở trình độ trung cấp.) |
|
media room |
phòng truyền thông |
The media room is available. (Phòng truyền thông có sẵn.) |
|
resources room |
phòng tài nguyên |
Use the resources room for study. (Sử dụng phòng tài nguyên để học.) |
|
staff |
nhân viên |
Teaching staff are supportive. (Nhân viên giảng dạy rất hỗ trợ.) |
|
commencement |
lễ khai giảng |
Commencement is in September. (Lễ khai giảng vào tháng Chín.) |
|
dissertation |
luận văn |
She is writing her dissertation. (Cô ấy đang viết luận văn.) |
|
leaflet |
tờ rơi |
Pick up a leaflet at reception. (Lấy tờ rơi ở quầy lễ tân.) |
|
faculty |
khoa / giảng viên |
The faculty is well-known. (Khoa này rất nổi tiếng.) |
|
pupils |
học sinh |
The program is for young pupils. (Chương trình dành cho học sinh nhỏ tuổi.) |
|
pencil |
bút chì |
Bring a pencil to the test. (Mang bút chì vào phòng thi.) |
|
feedback |
phản hồi |
You’ll receive written feedback. (Bạn sẽ nhận phản hồi bằng văn bản.) |
|
tasks |
nhiệm vụ |
Complete all assigned tasks. (Hoàn thành tất cả nhiệm vụ được giao.) |
|
outcomes |
kết quả đầu ra |
Learning outcomes are listed. (Kết quả đầu ra được liệt kê.) |
|
advanced |
nâng cao |
This is an advanced course. (Đây là khóa học nâng cao.) |
|
introductory |
nhập môn |
Take an introductory class first. (Học lớp nhập môn trước.) |
|
extra background |
kiến thức bổ trợ |
Students need extra background reading. (Sinh viên cần đọc thêm kiến thức nền.) |
|
higher education |
giáo dục đại học |
Higher education is expanding. (Giáo dục đại học đang mở rộng.) |
|
guidelines |
hướng dẫn |
Follow the guidelines carefully. (Làm theo hướng dẫn cẩn thận.) |
|
post-secondary |
sau trung học |
Post-secondary education options vary. (Các lựa chọn sau trung học rất đa dạng.) |
|
supervisor |
người hướng dẫn |
Meet your supervisor weekly. (Gặp người hướng dẫn hằng tuần.) |
|
bachelor’s degree |
bằng cử nhân |
She earned a bachelor’s degree. (Cô ấy lấy bằng cử nhân.) |
|
compound |
khu phức hợp |
The campus compound is large. (Khuôn viên trường rất rộng.) |
|
vocabulary |
từ vựng |
Improve your academic vocabulary. (Cải thiện từ vựng học thuật.) |
|
student support services |
dịch vụ hỗ trợ SV |
Student support services are free. (Dịch vụ hỗ trợ sinh viên miễn phí.) |
|
student retention |
duy trì SV |
The school focuses on student retention. (Trường chú trọng giữ chân sinh viên.) |
|
publication |
ấn phẩm |
The research led to a publication. (Nghiên cứu dẫn đến một ấn phẩm.) |
|
foreign students |
sinh viên nước ngoài |
Foreign students need orientation. (Sinh viên nước ngoài cần định hướng.) |
|
schedule |
thời khóa biểu |
Check your class schedule. (Kiểm tra thời khóa biểu.) |
|
school reunion |
họp mặt cựu HS |
A school reunion is planned. (Buổi họp mặt cựu học sinh được lên kế hoạch.) |
|
registrar’s office |
phòng đào tạo |
Register at the registrar’s office. (Đăng ký tại phòng đào tạo.) |
|
stationery |
văn phòng phẩm |
Buy stationery before class. (Mua văn phòng phẩm trước khi học.) |
>>> XEM THÊM: 230+ TỪ VỰNG VỀ TRƯỜNG HỌC AI HỌC TIẾNG ANH CŨNG PHẢI BIẾT
1.6. Marketing
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
catalogue |
danh mục sản phẩm |
Customers can order from the catalogue. (Khách hàng có thể đặt hàng từ danh mục.) |
|
interview |
phỏng vấn |
She has a job interview tomorrow. (Cô ấy có buổi phỏng vấn xin việc vào ngày mai.) |
|
newsletter |
bản tin |
The company sends a monthly newsletter. (Công ty gửi bản tin hàng tháng.) |
|
competition |
cuộc thi / cạnh tranh |
The firm won a marketing competition. (Công ty thắng một cuộc thi marketing.) |
|
TV program |
chương trình truyền hình |
The product appeared on a TV program. (Sản phẩm xuất hiện trên chương trình truyền hình.) |
|
strategies |
chiến lược |
They discussed marketing strategies. (Họ thảo luận các chiến lược marketing.) |
|
research method |
phương pháp nghiên cứu |
Choose an appropriate research method. (Chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp.) |
|
entertainment industry |
ngành giải trí |
She works in the entertainment industry. (Cô ấy làm việc trong ngành giải trí.) |
|
leadership |
khả năng lãnh đạo |
Leadership skills are essential. (Kỹ năng lãnh đạo là thiết yếu.) |
|
management |
quản lý |
The management approved the plan. (Ban quản lý đã phê duyệt kế hoạch.) |
|
display |
trưng bày |
Products are on display near the entrance. (Sản phẩm được trưng bày gần lối vào.) |
|
products |
sản phẩm |
The company launched new products. (Công ty ra mắt sản phẩm mới.) |
|
customer |
khách hàng |
Customer feedback is important. (Phản hồi khách hàng rất quan trọng.) |
|
special offer |
ưu đãi đặc biệt |
There is a special offer this week. (Có ưu đãi đặc biệt trong tuần này.) |
|
collecting data |
thu thập dữ liệu |
The survey focuses on collecting data. (Khảo sát tập trung vào việc thu thập dữ liệu.) |
|
questionnaire |
bảng câu hỏi |
Fill in the questionnaire. (Điền vào bảng câu hỏi.) |
|
survey |
khảo sát |
We conducted a customer survey. (Chúng tôi thực hiện khảo sát khách hàng.) |
|
mass media |
truyền thông đại chúng |
Advertising relies on mass media. (Quảng cáo dựa vào truyền thông đại chúng.) |
|
statistic |
số liệu thống kê |
The report includes key statistics. (Báo cáo bao gồm các số liệu thống kê chính.) |
|
profit margin |
biên lợi nhuận |
The profit margin increased. (Biên lợi nhuận đã tăng.) |
|
poll |
cuộc thăm dò |
A public poll was carried out. (Một cuộc thăm dò công chúng đã được thực hiện.) |
|
business card |
danh thiếp |
She gave me her business card. (Cô ấy đưa tôi danh thiếp.) |
|
training |
đào tạo |
Staff receive regular training. (Nhân viên được đào tạo thường xuyên.) |
|
trainee |
thực tập sinh |
He works as a trainee. (Anh ấy làm việc với vai trò thực tập sinh.) |
|
merchandise |
hàng hóa |
The store sells branded merchandise. (Cửa hàng bán hàng hóa có thương hiệu.) |
|
manufacture |
sản xuất |
The company manufactures electronics. (Công ty sản xuất thiết bị điện tử.) |
|
recruitment |
tuyển dụng |
The firm is expanding recruitment. (Công ty đang mở rộng tuyển dụng.) |
>>> XEM THÊM: TỔNG HỢP 100+ TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH MARKETING ĐẦY ĐỦ NHẤT
1.7. Health
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
catalogue |
danh mục sản phẩm |
Customers can order items from the catalogue. (Khách hàng có thể đặt sản phẩm từ danh mục.) |
|
interview |
phỏng vấn |
She has an interview for a marketing position. (Cô ấy có buổi phỏng vấn cho vị trí marketing.) |
|
newsletter |
bản tin |
The company sends a monthly newsletter to clients. (Công ty gửi bản tin hàng tháng cho khách hàng.) |
|
competition |
cuộc thi / sự cạnh tranh |
The brand entered a national marketing competition. (Thương hiệu tham gia một cuộc thi marketing toàn quốc.) |
|
TV program |
chương trình truyền hình |
The product was advertised on a TV program. (Sản phẩm được quảng cáo trên chương trình truyền hình.) |
|
strategies |
chiến lược |
They discussed sales and marketing strategies. (Họ thảo luận các chiến lược bán hàng và marketing.) |
|
research method |
phương pháp nghiên cứu |
This project uses a quantitative research method. (Dự án này sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng.) |
|
entertainment industry |
ngành công nghiệp giải trí |
She works in the entertainment industry. (Cô ấy làm việc trong ngành công nghiệp giải trí.) |
|
leadership |
khả năng lãnh đạo |
Leadership skills are important in management. (Kỹ năng lãnh đạo rất quan trọng trong quản lý.) |
|
management |
quản lý |
The management approved the advertising plan. (Ban quản lý đã phê duyệt kế hoạch quảng cáo.) |
|
display |
trưng bày |
New products are on display at the entrance. (Sản phẩm mới được trưng bày ở lối vào.) |
|
products |
sản phẩm |
The company launched eco-friendly products. (Công ty ra mắt các sản phẩm thân thiện môi trường.) |
|
customer |
khách hàng |
Customer satisfaction is a top priority. (Sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu.) |
|
special offer |
ưu đãi đặc biệt |
There is a special offer this weekend. (Có ưu đãi đặc biệt vào cuối tuần này.) |
|
collecting data |
thu thập dữ liệu |
The team is collecting data from surveys. (Nhóm đang thu thập dữ liệu từ khảo sát.) |
|
questionnaire |
bảng câu hỏi |
Please complete the questionnaire online. (Vui lòng hoàn thành bảng câu hỏi trực tuyến.) |
|
survey |
khảo sát |
The company conducted a market survey. (Công ty đã tiến hành khảo sát thị trường.) |
|
mass media |
truyền thông đại chúng |
Advertising through mass media reaches more people. (Quảng cáo qua truyền thông đại chúng tiếp cận nhiều người hơn.) |
|
statistic |
số liệu thống kê |
The report includes sales statistics. (Báo cáo bao gồm số liệu thống kê doanh số.) |
|
profit margin |
biên lợi nhuận |
The profit margin has increased this year. (Biên lợi nhuận đã tăng trong năm nay.) |
|
poll |
cuộc thăm dò |
A public poll was carried out online. (Một cuộc thăm dò công chúng được thực hiện trực tuyến.) |
|
business card |
danh thiếp |
He gave me his business card after the meeting. (Anh ấy đưa tôi danh thiếp sau cuộc họp.) |
|
training |
đào tạo |
New staff receive professional training. (Nhân viên mới được đào tạo chuyên nghiệp.) |
|
trainee |
thực tập sinh |
She joined the company as a trainee. (Cô ấy gia nhập công ty với vai trò thực tập sinh.) |
|
merchandise |
hàng hóa |
The shop sells branded merchandise. (Cửa hàng bán hàng hóa có thương hiệu.) |
|
manufacture |
sản xuất |
The company manufactures electronic devices. (Công ty sản xuất thiết bị điện tử.) |
|
recruitment |
tuyển dụng |
The firm is expanding its recruitment process. (Công ty đang mở rộng hoạt động tuyển dụng.) |
>>> XEM THÊM: TỔNG HỢP TỪ VỰNG VÀ CÂU GIAO TIẾP VỀ SỨC KHỎE PHỔ BIẾN NHẤT
1.8. Nature
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
field |
cánh đồng |
The house is surrounded by open fields. (Ngôi nhà được bao quanh bởi những cánh đồng rộng.) |
|
footbridge |
cầu đi bộ |
A wooden footbridge crosses the river. (Một cây cầu đi bộ bằng gỗ bắc qua con sông.) |
|
environment |
môi trường |
We must protect the natural environment. (Chúng ta phải bảo vệ môi trường tự nhiên.) |
|
waterfall |
thác nước |
The trail leads to a large waterfall. (Con đường mòn dẫn đến một thác nước lớn.) |
|
river |
sông |
The river flows through the valley. (Con sông chảy qua thung lũng.) |
|
mountain |
núi |
They climbed a high mountain. (Họ leo một ngọn núi cao.) |
|
forest |
rừng |
The area is covered by dense forest. (Khu vực được bao phủ bởi rừng rậm.) |
|
village |
làng |
A small village lies nearby. (Một ngôi làng nhỏ nằm gần đó.) |
|
coast |
bờ biển |
The hotel is located on the coast. (Khách sạn nằm trên bờ biển.) |
|
reef |
rạn san hô |
The reef is home to many fish. (Rạn san hô là nơi sinh sống của nhiều loài cá.) |
|
lake |
hồ |
They went swimming in the lake. (Họ đi bơi ở hồ.) |
|
valley |
thung lũng |
The town is in a valley. (Thị trấn nằm trong thung lũng.) |
|
hill |
đồi |
The path goes up a steep hill. (Con đường lên một ngọn đồi dốc.) |
|
cliff |
vách đá |
Be careful near the cliff. (Hãy cẩn thận gần vách đá.) |
|
island |
đảo |
The resort is on a private island. (Khu nghỉ dưỡng nằm trên một hòn đảo riêng.) |
|
peninsula |
bán đảo |
Italy is a peninsula. (Ý là một bán đảo.) |
|
earthquake |
động đất |
The region experienced an earthquake. (Khu vực này đã trải qua một trận động đất.) |
|
avalanche |
tuyết lở |
The road was closed due to an avalanche. (Con đường bị đóng do tuyết lở.) |
|
tornado |
lốc xoáy |
A tornado hit the town. (Một cơn lốc xoáy đã tấn công thị trấn.) |
|
typhoon |
bão nhiệt đới |
The typhoon caused heavy damage. (Cơn bão nhiệt đới gây thiệt hại nặng.) |
|
desertification |
sa mạc hóa |
Desertification affects farmland. (Sa mạc hóa ảnh hưởng đến đất nông nghiệp.) |
|
volcano |
núi lửa |
The volcano erupted last year. (Núi lửa phun trào năm ngoái.) |
|
disaster |
thảm họa |
The flood was a natural disaster. (Trận lũ là một thảm họa thiên nhiên.) |
|
catastrophe |
thảm họa lớn |
The earthquake led to a catastrophe. (Trận động đất dẫn đến thảm họa lớn.) |
|
erosion |
xói mòn |
Soil erosion damages the land. (Xói mòn đất làm hư hại đất đai.) |
|
landslides |
sạt lở đất |
Heavy rain caused landslides. (Mưa lớn gây ra sạt lở đất.) |
|
storm |
bão |
A strong storm is forecast. (Dự báo có cơn bão mạnh.) |
|
flood |
lũ lụt |
The village was flooded after the flood. (Ngôi làng bị ngập sau trận lũ.) |
|
hurricane |
bão lớn |
The hurricane reached the coast. (Cơn bão lớn đã đổ bộ bờ biển.) |
|
pond |
ao |
There is a small pond in the park. (Có một cái ao nhỏ trong công viên.) |
|
jungle |
rừng rậm |
They explored the tropical jungle. (Họ khám phá rừng rậm nhiệt đới.) |
|
oasis |
ốc đảo |
An oasis provides water in the desert. (Ốc đảo cung cấp nước trong sa mạc.) |
|
dam |
đập nước |
The dam controls the river flow. (Con đập kiểm soát dòng chảy của sông.) |
|
canyon |
hẻm núi |
The canyon attracts many visitors. (Hẻm núi thu hút nhiều du khách.) |
>>> XEM THÊM: TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CHỦ ĐỀ MÔI TRƯỜNG
1.9. The environment
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
greenhouse effect |
hiệu ứng nhà kính |
The greenhouse effect increases global temperatures. (Hiệu ứng nhà kính làm tăng nhiệt độ toàn cầu.) |
|
acid rain |
mưa axit |
Acid rain damages forests. (Mưa axit gây hại rừng.) |
|
global warming |
sự nóng lên toàn cầu |
Global warming affects climate patterns. (Sự nóng lên toàn cầu ảnh hưởng đến khí hậu.) |
|
carbon dioxide |
khí CO₂ |
Cars produce carbon dioxide. (Ô tô thải ra khí CO₂.) |
|
burning fossil fuels |
đốt nhiên liệu hóa thạch |
Burning fossil fuels causes pollution. (Việc đốt nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm.) |
|
exhaust fumes |
khí thải |
Exhaust fumes pollute city air. (Khí thải làm ô nhiễm không khí đô thị.) |
|
deforestation |
phá rừng |
Deforestation leads to soil erosion. (Phá rừng dẫn đến xói mòn đất.) |
|
nitrogen oxide |
khí oxit nitơ |
Nitrogen oxide contributes to smog. (Khí oxit nitơ góp phần tạo khói mù.) |
|
smog |
khói mù |
The city is covered in smog. (Thành phố bị bao phủ bởi khói mù.) |
|
climate |
khí hậu |
The climate is changing rapidly. (Khí hậu đang thay đổi nhanh chóng.) |
|
pollution |
ô nhiễm |
Air pollution affects health. (Ô nhiễm không khí ảnh hưởng sức khỏe.) |
|
temperature |
nhiệt độ |
The average temperature has risen. (Nhiệt độ trung bình đã tăng.) |
|
power plants |
nhà máy điện |
Power plants produce electricity. (Nhà máy điện sản xuất điện.) |
|
landfill |
bãi chôn lấp rác |
Waste is sent to a landfill. (Rác được đưa đến bãi chôn lấp.) |
|
cattle |
gia súc |
Cattle farming produces methane. (Chăn nuôi gia súc thải ra khí metan.) |
|
wind turbine |
tua-bin gió |
A wind turbine generates clean energy. (Tua-bin gió tạo ra năng lượng sạch.) |
|
solar power |
năng lượng mặt trời |
The building uses solar power. (Tòa nhà sử dụng năng lượng mặt trời.) |
|
hydroelectric power |
thủy điện |
The dam provides hydroelectric power. (Con đập cung cấp điện năng thủy điện.) |
|
renewable |
tái tạo được |
Wind is a renewable energy source. (Gió là nguồn năng lượng tái tạo.) |
|
source of energy |
nguồn năng lượng |
Coal is a major source of energy. (Than đá là nguồn năng lượng chính.) |
|
reliable |
đáng tin cậy |
Solar energy is becoming more reliable. (Năng lượng mặt trời ngày càng đáng tin cậy.) |
|
solar panels |
tấm pin mặt trời |
Solar panels are installed on roofs. (Tấm pin mặt trời được lắp trên mái nhà.) |
|
environmentally friendly |
thân thiện môi trường |
The product is environmentally friendly. (Sản phẩm thân thiện với môi trường.) |
|
oxygen |
oxy |
Trees produce oxygen. (Cây xanh tạo ra oxy.) |
|
chemical-free |
không hóa chất |
They prefer chemical-free farming. (Họ ưa chuộng nông nghiệp không hóa chất.) |
|
desert |
sa mạc |
Rainfall is low in the desert. (Lượng mưa thấp ở sa mạc.) |
|
degradation |
suy thoái |
Soil degradation reduces fertility. (Suy thoái đất làm giảm độ màu mỡ.) |
|
vegetation |
thảm thực vật |
Dense vegetation covers the area. (Thảm thực vật dày bao phủ khu vực.) |
|
sea level |
mực nước biển |
Sea level is rising globally. (Mực nước biển đang dâng trên toàn cầu.) |
|
ocean currents |
dòng hải lưu |
Ocean currents affect climate. (Dòng hải lưu ảnh hưởng khí hậu.) |
|
soil conditioner |
chất cải tạo đất |
Farmers use soil conditioners. (Nông dân dùng chất cải tạo đất.) |
|
coal |
than đá |
Coal is a fossil fuel. (Than đá là nhiên liệu hóa thạch.) |
|
fossil fuels |
nhiên liệu hóa thạch |
Fossil fuels cause pollution. (Nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm.) |
|
firewood |
củi đốt |
Some households still use firewood. (Một số hộ gia đình vẫn dùng củi đốt.) |
|
drought |
hạn hán |
The region suffers from drought. (Khu vực này chịu hạn hán.) |
|
contaminated |
bị ô nhiễm |
The river is contaminated. (Con sông bị ô nhiễm.) |
>>> XEM THÊM: Từ vựng tiếng Anh về ô nhiễm môi trường
1.10. The animal kingdom
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
birds of prey |
chim săn mồi |
Birds of prey have sharp claws. (Chim săn mồi có móng vuốt sắc.) |
|
seabirds |
chim biển |
Seabirds live near the coast. (Chim biển sống gần bờ.) |
|
poultry and game |
gia cầm & thú săn |
Poultry and game are sold separately. (Gia cầm và thú săn được bán riêng.) |
|
mammals |
động vật có vú |
Humans are mammals. (Con người là động vật có vú.) |
|
cetacean |
động vật có vú biển |
Whales are cetaceans. (Cá voi là động vật có vú biển.) |
|
whale |
cá voi |
The whale migrates annually. (Cá voi di cư hằng năm.) |
|
primates |
linh trưởng |
Monkeys are primates. (Khỉ là động vật linh trưởng.) |
|
rodents |
loài gặm nhấm |
Mice are rodents. (Chuột là loài gặm nhấm.) |
|
fish |
cá |
Fish breathe through gills. (Cá thở bằng mang.) |
|
amphibian |
động vật lưỡng cư |
Frogs are amphibians. (Ếch là động vật lưỡng cư.) |
|
reptile |
bò sát |
Snakes are reptiles. (Rắn là loài bò sát.) |
|
insects |
côn trùng |
Insects have six legs. (Côn trùng có sáu chân.) |
|
octopus |
bạch tuộc |
An octopus has eight arms. (Bạch tuộc có tám xúc tu.) |
|
phylum |
ngành (sinh học) |
Animals are grouped by phylum. (Động vật được phân loại theo ngành.) |
|
class |
lớp |
Mammals belong to a class. (Động vật có vú thuộc một lớp.) |
|
order |
bộ |
Carnivores are an order. (Động vật ăn thịt là một bộ.) |
|
family |
họ |
Lions belong to the cat family. (Sư tử thuộc họ mèo.) |
|
genus |
chi |
The genus Panthera includes lions. (Chi Panthera gồm sư tử.) |
|
species |
loài |
Each species is unique. (Mỗi loài là duy nhất.) |
|
livestock |
gia súc |
Livestock are raised on farms. (Gia súc được nuôi ở trang trại.) |
|
creature |
sinh vật |
Sea creatures live underwater. (Sinh vật biển sống dưới nước.) |
|
lion |
sư tử |
The lion is a predator. (Sư tử là loài săn mồi.) |
|
penguin |
chim cánh cụt |
Penguins cannot fly. (Chim cánh cụt không bay được.) |
|
mushroom |
nấm |
Wild mushrooms can be poisonous. (Nấm hoang có thể độc.) |
|
fungus |
nấm (ngành) |
Fungus grows in damp places. (Nấm phát triển ở nơi ẩm.) |
|
leaves |
lá |
Leaves absorb sunlight. (Lá hấp thụ ánh sáng.) |
|
seed |
hạt |
A seed grows into a plant. (Hạt phát triển thành cây.) |
|
core |
lõi |
The apple core was removed. (Lõi táo đã được bỏ đi.) |
|
bark |
vỏ cây |
The bark protects the tree. (Vỏ cây bảo vệ thân cây.) |
|
trunk |
thân cây |
The trunk is very thick. (Thân cây rất dày.) |
|
twig |
cành nhỏ |
A bird sat on a twig. (Con chim đậu trên cành nhỏ.) |
|
branch |
cành cây |
The branch broke off. (Cành cây bị gãy.) |
|
flower |
hoa |
The flower is blooming. (Hoa đang nở.) |
|
stem |
thân (cây) |
The stem supports the plant. (Thân nâng đỡ cây.) |
|
roots |
rễ |
Roots absorb water. (Rễ hút nước.) |
|
cluster |
chùm |
Grapes grow in clusters. (Nho mọc thành chùm.) |
|
fertilizer |
phân bón |
Fertilizer improves soil quality. (Phân bón cải thiện đất.) |
>>> XEM THÊM: 100+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CON VẬT THÔNG DỤNG NHẤT
1.11. Continents
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
continent |
châu lục |
Asia is the largest continent. (Châu Á là châu lục lớn nhất.) |
|
South America |
Nam Mỹ |
Brazil is in South America. (Brazil thuộc Nam Mỹ.) |
|
North America |
Bắc Mỹ |
Canada is in North America. (Canada thuộc Bắc Mỹ.) |
|
Africa |
Châu Phi |
Africa has a diverse climate. (Châu Phi có khí hậu đa dạng.) |
|
Asia |
Châu Á |
Asia has the largest population. (Châu Á có dân số đông nhất.) |
|
Europe |
Châu Âu |
France is in Europe. (Pháp thuộc châu Âu.) |
|
Australia |
Châu Đại Dương / Úc |
Australia is both a country and a continent. (Úc vừa là quốc gia vừa là châu lục.) |
|
Antarctica |
Châu Nam Cực |
Antarctica is covered in ice. (Nam Cực được bao phủ bởi băng.) |
1.12. Countries
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
country |
quốc gia |
Each country has its own culture. (Mỗi quốc gia có nền văn hóa riêng.) |
|
Egypt |
Ai Cập |
Egypt is famous for pyramids. (Ai Cập nổi tiếng với kim tự tháp.) |
|
Mexico |
Mê-hi-cô |
Mexico is in North America. (Mexico thuộc Bắc Mỹ.) |
|
France |
Pháp |
France is known for fashion. (Pháp nổi tiếng về thời trang.) |
|
Indonesia |
Indonesia |
Indonesia has many islands. (Indonesia có nhiều hòn đảo.) |
|
Turkey |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Turkey lies between Europe and Asia. (Thổ Nhĩ Kỳ nằm giữa châu Âu và châu Á.) |
|
England |
Anh |
England is part of the UK. (Anh là một phần của Vương quốc Anh.) |
|
Germany |
Đức |
Germany has a strong economy. (Đức có nền kinh tế mạnh.) |
|
China |
Trung Quốc |
China has a large population. (Trung Quốc có dân số đông.) |
|
Greece |
Hy Lạp |
Greece is the birthplace of democracy. (Hy Lạp là cái nôi của dân chủ.) |
|
Brazil |
Brazil |
Brazil is in South America. (Brazil thuộc Nam Mỹ.) |
|
India |
Ấn Độ |
India is culturally diverse. (Ấn Độ có văn hóa đa dạng.) |
|
North Korea |
Triều Tiên |
North Korea is in East Asia. (Triều Tiên thuộc Đông Á.) |
|
Malaysia |
Malaysia |
Malaysia is in Southeast Asia. (Malaysia thuộc Đông Nam Á.) |
|
New Zealand |
New Zealand |
New Zealand is known for its scenery. (New Zealand nổi tiếng với phong cảnh.) |
|
Nigeria |
Nigeria |
Nigeria is in West Africa. (Nigeria thuộc Tây Phi.) |
|
Pakistan |
Pakistan |
Pakistan borders India. (Pakistan giáp Ấn Độ.) |
|
Singapore |
Singapore |
Singapore is a city-state. (Singapore là quốc gia – thành phố.) |
|
Switzerland |
Thụy Sĩ |
Switzerland is famous for banks. (Thụy Sĩ nổi tiếng về ngân hàng.) |
|
United Kingdom |
Vương quốc Anh |
The United Kingdom includes England. (Vương quốc Anh bao gồm Anh.) |
|
Italy |
Ý |
Italy is shaped like a boot. (Ý có hình chiếc ủng.) |
|
the Dominican Republic |
Cộng hòa Dominica |
The Dominican Republic is a Caribbean country. (Cộng hòa Dominica là quốc gia vùng Caribe.) |
|
the Philippines |
Philippines |
The Philippines consists of many islands. (Philippines gồm nhiều đảo.) |
|
Denmark |
Đan Mạch |
Denmark is in Northern Europe. (Đan Mạch thuộc Bắc Âu.) |
1.13. Languages
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
linguistics |
ngôn ngữ học |
She studies linguistics at university. (Cô ấy học ngôn ngữ học ở đại học.) |
|
bilingual |
song ngữ |
He is bilingual in English and French. (Anh ấy nói song ngữ Anh – Pháp.) |
|
trilingual |
tam ngữ |
She is trilingual. (Cô ấy nói được ba ngôn ngữ.) |
|
polyglot |
người đa ngôn ngữ |
A polyglot can speak many languages. (Người đa ngôn ngữ có thể nói nhiều thứ tiếng.) |
|
Portuguese |
tiếng Bồ Đào Nha |
Portuguese is spoken in Brazil. (Tiếng Bồ Đào Nha được nói ở Brazil.) |
|
Mandarin |
tiếng Quan Thoại |
Mandarin is widely spoken in China. (Tiếng Quan Thoại được sử dụng rộng rãi ở Trung Quốc.) |
|
Bengali |
tiếng Bengal |
Bengali is spoken in Bangladesh. (Tiếng Bengal được nói ở Bangladesh.) |
|
Chinese |
tiếng Trung |
Chinese has many dialects. (Tiếng Trung có nhiều phương ngữ.) |
|
Hindi |
tiếng Hindi |
Hindi is an official language of India. (Tiếng Hindi là ngôn ngữ chính thức của Ấn Độ.) |
|
Russian |
tiếng Nga |
Russian uses the Cyrillic alphabet. (Tiếng Nga dùng bảng chữ cái Cyrillic.) |
|
Japanese |
tiếng Nhật |
Japanese has three writing systems. (Tiếng Nhật có ba hệ chữ viết.) |
|
German |
tiếng Đức |
German is spoken in Germany. (Tiếng Đức được nói ở Đức.) |
|
Punjabi |
tiếng Punjabi |
Punjabi is widely spoken in India and Pakistan. (Tiếng Punjabi được nói nhiều ở Ấn Độ và Pakistan.) |
|
Thai |
tiếng Thái |
Thai is the official language of Thailand. (Tiếng Thái là ngôn ngữ chính thức của Thái Lan.) |
|
Persian |
tiếng Ba Tư |
Persian is spoken in Iran. (Tiếng Ba Tư được nói ở Iran.) |
|
Filipino |
tiếng Philippines |
Filipino is the national language. (Tiếng Filipino là ngôn ngữ quốc gia.) |
|
French |
tiếng Pháp |
French is spoken in many countries. (Tiếng Pháp được nói ở nhiều quốc gia.) |
|
Italian |
tiếng Ý |
Italian comes from Latin. (Tiếng Ý có nguồn gốc từ tiếng Latin.) |
|
Greek |
tiếng Hy Lạp |
Greek has an ancient history. (Tiếng Hy Lạp có lịch sử lâu đời.) |
1.14. Architecture and buildings
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ (kèm dịch trong ngoặc) |
|
dome |
mái vòm |
The mosque has a large dome. (Nhà thờ Hồi giáo có mái vòm lớn.) |
|
palace |
cung điện |
The king lives in a palace. (Nhà vua sống trong cung điện.) |
|
fort |
pháo đài |
The old fort protected the city. (Pháo đài cổ bảo vệ thành phố.) |
|
castle |
lâu đài |
The castle attracts many tourists. (Lâu đài thu hút nhiều du khách.) |
|
glasshouse |
nhà kính |
Plants are grown in a glasshouse. (Cây được trồng trong nhà kính.) |
|
pyramid |
kim tự tháp |
The pyramids are in Egypt. (Các kim tự tháp ở Ai Cập.) |
|
log cabin |
nhà gỗ |
They stayed in a log cabin. (Họ ở trong một căn nhà gỗ.) |
|
lighthouse |
hải đăng |
The lighthouse guides ships at night. (Hải đăng dẫn đường cho tàu thuyền ban đêm.) |
|
hut |
túp lều |
The villagers live in small huts. (Dân làng sống trong những túp lều nhỏ.) |
|
skyscraper |
tòa nhà chọc trời |
New York has many skyscrapers. (New York có nhiều tòa nhà chọc trời.) |
|
sculpture |
tượng điêu khắc |
The museum displays a stone sculpture. (Bảo tàng trưng bày một bức tượng đá.) |
>>> XEM THÊM: Sai lầm thường gặp khi luyện nghe IELTS Listening và cách sửa
1.15. Homes
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
semi-detached house |
nhà song lập |
They live in a semi-detached house. (Họ sống trong một căn nhà song lập.) |
|
duplex |
nhà hai căn liền kề |
She bought a duplex near the city. (Cô ấy mua một căn nhà duplex gần trung tâm.) |
|
terraced house |
nhà liền kề |
Terraced houses are common in the UK. (Nhà liền kề phổ biến ở Anh.) |
|
town house |
nhà phố |
He owns a town house downtown. (Anh ấy sở hữu một căn nhà phố trung tâm.) |
|
row house |
nhà dãy |
They rent a row house. (Họ thuê một căn nhà dãy.) |
|
bungalow |
nhà một tầng |
My grandparents live in a bungalow. (Ông bà tôi sống trong nhà một tầng.) |
|
thatched cottage |
nhà tranh mái rơm |
The village has a thatched cottage. (Ngôi làng có một căn nhà tranh mái rơm.) |
|
mobile home |
nhà di động |
They live in a mobile home. (Họ sống trong nhà di động.) |
|
houseboat |
nhà thuyền |
A houseboat floats on the river. (Nhà thuyền nổi trên sông.) |
|
block of flats |
khu chung cư |
She lives in a block of flats. (Cô ấy sống trong khu chung cư.) |
|
apartment building |
tòa nhà căn hộ |
The apartment building is newly built. (Tòa nhà căn hộ mới được xây.) |
|
condominium |
căn hộ sở hữu |
He bought a condominium. (Anh ấy mua một căn hộ sở hữu.) |
|
chimney |
ống khói |
Smoke came out of the chimney. (Khói bay ra từ ống khói.) |
|
bedroom |
phòng ngủ |
The house has three bedrooms. (Ngôi nhà có ba phòng ngủ.) |
|
basement |
tầng hầm |
The laundry room is in the basement. (Phòng giặt ở tầng hầm.) |
|
landlord |
chủ nhà |
The landlord fixed the roof. (Chủ nhà sửa mái.) |
|
tenant |
người thuê nhà |
The tenant pays rent monthly. (Người thuê trả tiền thuê hàng tháng.) |
|
rent |
tiền thuê / thuê |
I pay rent every month. (Tôi trả tiền thuê mỗi tháng.) |
|
lease |
hợp đồng thuê |
They signed a one-year lease. (Họ ký hợp đồng thuê một năm.) |
|
neighborhood |
khu dân cư |
It’s a quiet neighborhood. (Đây là khu dân cư yên tĩnh.) |
|
suburb |
ngoại ô |
She lives in the suburb. (Cô ấy sống ở ngoại ô.) |
|
sofa |
ghế sofa |
The sofa is in the living room. (Ghế sofa ở phòng khách.) |
|
coffee table |
bàn trà |
There is a coffee table in front of the sofa. (Có bàn trà trước ghế sofa.) |
|
dormitory |
ký túc xá |
Students stay in a dormitory. (Sinh viên ở ký túc xá.) |
|
storey |
tầng |
The building has five storeys. (Tòa nhà có năm tầng.) |
|
kitchen |
nhà bếp |
She is cooking in the kitchen. (Cô ấy đang nấu ăn trong bếp.) |
|
refrigerator |
tủ lạnh |
Milk is in the refrigerator. (Sữa ở trong tủ lạnh.) |
|
microwave |
lò vi sóng |
Heat the food in the microwave. (Hâm nóng thức ăn bằng lò vi sóng.) |
|
ground floor |
tầng trệt |
The shop is on the ground floor. (Cửa hàng ở tầng trệt.) |
|
oven |
lò nướng |
The cake is in the oven. (Bánh đang ở trong lò nướng.) |
|
hallway |
hành lang |
Shoes are kept in the hallway. (Giày được để ở hành lang.) |
|
insurance |
bảo hiểm |
Home insurance is important. (Bảo hiểm nhà ở rất quan trọng.) |
>>> XEM THÊM: 9 Tips luyện IELTS Listening 6.5 hiệu quả: Lộ trình & Tài liệu
1.16. In the city
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
city / cities |
thành phố |
Many people move to big cities. (Nhiều người chuyển đến các thành phố lớn.) |
|
street |
đường phố |
The shop is on this street. (Cửa hàng ở trên con phố này.) |
|
lane |
hẻm / ngõ |
The café is in a small lane. (Quán cà phê nằm trong một con hẻm nhỏ.) |
|
city centre |
trung tâm thành phố |
The hotel is in the city centre. (Khách sạn ở trung tâm thành phố.) |
|
central station |
ga trung tâm |
Meet me at the central station. (Gặp tôi ở ga trung tâm.) |
|
car park |
bãi đỗ xe |
There is a car park behind the mall. (Có bãi đỗ xe phía sau trung tâm thương mại.) |
|
department store |
cửa hàng bách hóa |
She shops at a department store. (Cô ấy mua sắm ở cửa hàng bách hóa.) |
|
bridge |
cây cầu |
The bridge crosses the river. (Cây cầu bắc qua sông.) |
|
temple |
đền / chùa |
The temple is very old. (Ngôi chùa rất cổ.) |
|
embassy |
đại sứ quán |
He works at the embassy. (Anh ấy làm việc tại đại sứ quán.) |
|
road system |
hệ thống đường sá |
The road system is well planned. (Hệ thống đường sá được quy hoạch tốt.) |
|
hospital |
bệnh viện |
She was taken to the hospital. (Cô ấy được đưa đến bệnh viện.) |
|
garden |
công viên / vườn |
There is a public garden nearby. (Có một công viên công cộng gần đây.) |
|
avenue |
đại lộ |
They live on a busy avenue. (Họ sống trên một đại lộ đông đúc.) |
>>> XEM THÊM: Thang điểm IELTS Listening: Cách tính, giải thích band điểm
1.17. Workplaces
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
clinic |
phòng khám |
She works at a medical clinic. (Cô ấy làm việc tại phòng khám.) |
|
dentist |
nha sĩ |
I have an appointment with the dentist. (Tôi có lịch hẹn với nha sĩ.) |
|
reception |
quầy lễ tân |
Please wait at the reception. (Vui lòng đợi ở quầy lễ tân.) |
|
appointment |
cuộc hẹn |
I made an appointment for Monday. (Tôi đã đặt lịch hẹn vào thứ Hai.) |
|
staff selection |
tuyển chọn nhân sự |
Staff selection is very important. (Việc tuyển chọn nhân sự rất quan trọng.) |
|
colleague |
đồng nghiệp |
She is friendly with her colleagues. (Cô ấy thân thiện với các đồng nghiệp.) |
|
workshop |
xưởng / buổi hội thảo |
The training workshop starts today. (Buổi hội thảo đào tạo bắt đầu hôm nay.) |
|
showroom |
phòng trưng bày |
Cars are displayed in the showroom. (Xe được trưng bày trong phòng triển lãm.) |
|
information desk |
quầy thông tin |
Ask at the information desk. (Hãy hỏi ở quầy thông tin.) |
|
employer |
người sử dụng lao động |
The employer offers good benefits. (Chủ lao động đưa ra phúc lợi tốt.) |
|
employment |
việc làm |
He is looking for employment. (Anh ấy đang tìm việc làm.) |
|
unemployed |
thất nghiệp |
She has been unemployed for months. (Cô ấy đã thất nghiệp nhiều tháng.) |
|
technical cooperation |
hợp tác kỹ thuật |
The project involves technical cooperation. (Dự án liên quan đến hợp tác kỹ thuật.) |
|
team leaders |
trưởng nhóm |
Team leaders manage the staff. (Trưởng nhóm quản lý nhân viên.) |
|
stress |
căng thẳng |
Work stress affects health. (Căng thẳng công việc ảnh hưởng sức khỏe.) |
|
ability |
năng lực |
She has strong communication ability. (Cô ấy có năng lực giao tiếp tốt.) |
|
vision |
tầm nhìn |
The manager has a clear vision. (Người quản lý có tầm nhìn rõ ràng.) |
|
confidence |
sự tự tin |
Confidence helps in interviews. (Sự tự tin giúp ích trong phỏng vấn.) |
|
employee |
nhân viên |
The company hired new employees. (Công ty tuyển nhân viên mới.) |
|
internship |
kỳ thực tập |
He completed a summer internship. (Anh ấy hoàn thành kỳ thực tập mùa hè.) |
1.18. Rating and qualities
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
reasonable |
hợp lý |
The price is reasonable. (Giá cả hợp lý.) |
|
satisfactory |
đạt yêu cầu |
The service was satisfactory. (Dịch vụ đạt yêu cầu.) |
|
dangerous |
nguy hiểm |
This road is dangerous at night. (Con đường này nguy hiểm vào ban đêm.) |
|
safe |
an toàn |
The area is safe for children. (Khu vực này an toàn cho trẻ em.) |
|
strongly recommended |
rất được khuyến nghị |
This hotel is strongly recommended. (Khách sạn này rất được khuyến nghị.) |
|
poor quality |
chất lượng kém |
The product is of poor quality. (Sản phẩm có chất lượng kém.) |
|
satisfied |
hài lòng |
Customers are satisfied with the service. (Khách hàng hài lòng với dịch vụ.) |
|
disappointed |
thất vọng |
She felt disappointed with the result. (Cô ấy cảm thấy thất vọng với kết quả.) |
|
efficient |
hiệu quả |
The system is very efficient. (Hệ thống rất hiệu quả.) |
|
luxurious |
sang trọng |
They stayed in a luxurious hotel. (Họ ở trong khách sạn sang trọng.) |
|
colored |
có màu |
The walls are colored blue. (Những bức tường được sơn màu xanh.) |
|
spotted |
có đốm |
The dress is spotted. (Chiếc váy có họa tiết chấm bi.) |
|
striped |
kẻ sọc |
He wore a striped shirt. (Anh ấy mặc áo kẻ sọc.) |
|
expensive |
đắt |
The restaurant is too expensive. (Nhà hàng quá đắt.) |
|
cheap |
rẻ |
The tickets are cheap. (Vé rẻ.) |
1.19. Touring / Travel
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
tourist |
du khách |
The city attracts many tourists. (Thành phố thu hút nhiều du khách.) |
|
guided tour |
tour có hướng dẫn |
We joined a guided tour. (Chúng tôi tham gia tour có hướng dẫn.) |
|
ticket office |
quầy bán vé |
Buy tickets at the ticket office. (Mua vé tại quầy bán vé.) |
|
souvenir |
quà lưu niệm |
She bought a souvenir. (Cô ấy mua một món quà lưu niệm.) |
|
trip |
chuyến đi |
The school organized a trip. (Nhà trường tổ chức một chuyến đi.) |
|
guest |
khách |
The hotel welcomes every guest. (Khách sạn chào đón mọi vị khách.) |
|
reservation |
đặt chỗ |
I made a reservation online. (Tôi đã đặt chỗ trực tuyến.) |
|
view |
quang cảnh |
The room has a beautiful view. (Phòng có quang cảnh đẹp.) |
|
culture |
văn hóa |
Tourists enjoy local culture. (Du khách yêu thích văn hóa địa phương.) |
|
memorable |
đáng nhớ |
It was a memorable experience. (Đó là một trải nghiệm đáng nhớ.) |
|
single bedded room |
phòng đơn |
I booked a single bedded room. (Tôi đặt một phòng đơn.) |
|
double bedded room |
phòng đôi |
They stayed in a double bedded room. (Họ ở trong phòng đôi.) |
|
picnic |
dã ngoại |
We had a picnic by the lake. (Chúng tôi dã ngoại bên hồ.) |
|
tourist attraction |
điểm du lịch |
The museum is a popular tourist attraction. (Bảo tàng là điểm du lịch nổi tiếng.) |
|
hostel |
nhà trọ |
Backpackers often stay in a hostel. (Dân du lịch bụi thường ở nhà trọ.) |
|
suite |
phòng hạng sang |
They booked a suite. (Họ đặt phòng hạng sang.) |
|
aquarium |
thủy cung |
Children love the aquarium. (Trẻ em rất thích thủy cung.) |
>>> XEM THÊM: 200+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH DU LỊCH THÔNG DỤNG NHẤT
1.20. Verbs
|
Từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
train |
đào tạo |
The company will train new staff. (Công ty sẽ đào tạo nhân viên mới.) |
|
develop |
phát triển |
She wants to develop her skills. (Cô ấy muốn phát triển kỹ năng.) |
|
collect |
thu thập |
They collect data for research. (Họ thu thập dữ liệu cho nghiên cứu.) |
|
supervise |
giám sát |
He supervises the project. (Anh ấy giám sát dự án.) |
|
mark |
chấm điểm |
Teachers mark exams. (Giáo viên chấm bài thi.) |
|
edit |
chỉnh sửa |
Please edit the report. (Vui lòng chỉnh sửa báo cáo.) |
|
revise |
ôn tập / sửa lại |
Students revise before exams. (Học sinh ôn tập trước kỳ thi.) |
|
exhibit |
trưng bày |
The museum exhibits artworks. (Bảo tàng trưng bày tác phẩm nghệ thuật.) |
|
donate |
quyên góp |
She donated money to charity. (Cô ấy quyên góp tiền cho từ thiện.) |
|
surpass |
vượt qua |
He surpassed expectations. (Anh ấy vượt qua mong đợi.) |
|
register |
đăng ký |
You must register online. (Bạn phải đăng ký trực tuyến.) |
|
support |
hỗ trợ |
The staff support students. (Nhân viên hỗ trợ sinh viên.) |
|
hunt |
săn bắn |
People hunt in this area. (Mọi người săn bắn ở khu vực này.) |
|
persuade |
thuyết phục |
She persuaded him to join. (Cô ấy thuyết phục anh ấy tham gia.) |
|
concentrate |
tập trung |
Try to concentrate on the task. (Hãy cố gắng tập trung vào nhiệm vụ.) |
|
discuss |
thảo luận |
They discussed the plan. (Họ thảo luận kế hoạch.) |
|
suggest |
đề xuất |
He suggested a solution. (Anh ấy đề xuất một giải pháp.) |
|
arrange |
sắp xếp |
I will arrange the meeting. (Tôi sẽ sắp xếp cuộc họp.) |
|
borrow |
mượn |
Can I borrow your book? (Tôi có thể mượn sách của bạn không?) |
|
immigrate |
nhập cư |
Many people immigrate for work. (Nhiều người nhập cư để làm việc.) |
|
review |
xem lại / đánh giá |
She reviewed the notes. (Cô ấy xem lại ghi chú.) |
|
learn |
học |
Children learn quickly. (Trẻ em học rất nhanh.) |
|
touch |
chạm |
Please don’t touch the exhibits. (Vui lòng không chạm vào hiện vật.) |
1.21. Adjectives
|
Từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
energetic |
tràn đầy năng lượng |
She is very energetic in class. (Cô ấy rất năng động trong lớp.) |
|
social |
hòa đồng |
He is a social person. (Anh ấy là người hòa đồng.) |
|
ancient |
cổ xưa |
They visited an ancient temple. (Họ thăm một ngôi đền cổ.) |
|
necessary |
cần thiết |
It is necessary to prepare well. (Việc chuẩn bị kỹ là cần thiết.) |
|
fantastic |
tuyệt vời |
The show was fantastic. (Buổi biểu diễn rất tuyệt vời.) |
|
exciting |
thú vị |
It was an exciting match. (Đó là một trận đấu thú vị.) |
|
fabulous |
tuyệt hảo |
She wore a fabulous dress. (Cô ấy mặc chiếc váy tuyệt hảo.) |
|
dull |
nhàm chán |
The lecture was dull. (Bài giảng rất nhàm chán.) |
|
comfortable |
thoải mái |
This chair is comfortable. (Chiếc ghế này rất thoải mái.) |
|
convenient |
tiện lợi |
The location is convenient. (Vị trí rất tiện lợi.) |
|
suitable |
phù hợp |
This job is suitable for me. (Công việc này phù hợp với tôi.) |
|
affordable |
giá phải chăng |
The rent is affordable. (Tiền thuê nhà hợp túi tiền.) |
|
voluntary |
tự nguyện |
The work is voluntary. (Công việc là tự nguyện.) |
|
mandatory |
bắt buộc |
Attendance is mandatory. (Việc tham dự là bắt buộc.) |
|
compulsory |
bắt buộc |
English is a compulsory subject. (Tiếng Anh là môn học bắt buộc.) |
|
temporary |
tạm thời |
She has a temporary job. (Cô ấy có công việc tạm thời.) |
|
permanent |
lâu dài |
He got a permanent position. (Anh ấy có vị trí lâu dài.) |
|
immense |
to lớn |
The project requires immense effort. (Dự án đòi hỏi nỗ lực to lớn.) |
|
vast |
rộng lớn |
They crossed a vast desert. (Họ băng qua sa mạc rộng lớn.) |
|
salty |
mặn |
The soup is too salty. (Món súp quá mặn.) |
|
extinct |
tuyệt chủng |
Some species are extinct. (Một số loài đã tuyệt chủng.) |
|
vulnerable |
dễ bị tổn thương |
Children are vulnerable. (Trẻ em dễ bị tổn thương.) |
|
pessimistic |
bi quan |
He is pessimistic about the future. (Anh ấy bi quan về tương lai.) |
|
optimistic |
lạc quan |
She feels optimistic. (Cô ấy cảm thấy lạc quan.) |
|
realistic |
thực tế |
Set realistic goals. (Hãy đặt mục tiêu thực tế.) |
|
practical |
thiết thực |
This is a practical solution. (Đây là giải pháp thiết thực.) |
|
knowledgeable |
hiểu biết |
She is very knowledgeable. (Cô ấy rất hiểu biết.) |
|
flexible |
linh hoạt |
The schedule is flexible. (Lịch trình linh hoạt.) |
|
confident |
tự tin |
He sounds confident. (Anh ấy trông rất tự tin.) |
|
Western |
phương Tây |
Western culture is popular. (Văn hóa phương Tây phổ biến.) |
|
intensive |
chuyên sâu |
She took an intensive course. (Cô ấy học khóa chuyên sâu.) |
|
tranquil |
yên bình |
It’s a tranquil place. (Đó là nơi yên bình.) |
|
spectacular |
ngoạn mục |
The view is spectacular. (Cảnh rất ngoạn mục.) |
|
intact |
nguyên vẹn |
The building remains intact. (Tòa nhà vẫn còn nguyên vẹn.) |
|
various |
đa dạng |
They offer various options. (Họ cung cấp nhiều lựa chọn.) |
>>> XEM THÊM: 10+ sách IELTS Listening hiệu quả nhất theo từng trình độ
1.22. Hobbies
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
orienteering |
chạy định hướng |
He enjoys orienteering on weekends. (Anh ấy thích chạy định hướng vào cuối tuần.) |
|
caving |
thám hiểm hang động |
Caving requires special equipment. (Thám hiểm hang động cần thiết bị chuyên dụng.) |
|
spelunking |
khám phá hang động |
Spelunking is popular with adventurers. (Khám phá hang động phổ biến với dân ưa mạo hiểm.) |
|
archery |
bắn cung |
She practices archery regularly. (Cô ấy luyện bắn cung thường xuyên.) |
|
ice skating |
trượt băng |
Ice skating is popular in winter. (Trượt băng phổ biến vào mùa đông.) |
|
scuba-diving |
lặn biển có bình |
Scuba-diving lets you see coral reefs. (Lặn biển có bình giúp bạn ngắm san hô.) |
|
snorkeling |
lặn với ống thở |
We went snorkeling near the island. (Chúng tôi đi lặn với ống thở gần đảo.) |
|
skateboarding |
trượt ván |
Teenagers like skateboarding. (Thanh thiếu niên thích trượt ván.) |
|
bowls |
ném bi (môn thể thao) |
Older people often play bowls. (Người lớn tuổi thường chơi bowls.) |
|
darts |
ném phi tiêu |
They play darts at the club. (Họ chơi ném phi tiêu ở câu lạc bộ.) |
|
golf |
gôn |
He plays golf after work. (Anh ấy chơi gôn sau giờ làm.) |
|
billiards |
bi-a |
Billiards helps improve focus. (Bi-a giúp cải thiện sự tập trung.) |
|
photography |
nhiếp ảnh |
Photography is her favourite hobby. (Nhiếp ảnh là sở thích yêu thích của cô ấy.) |
|
painting |
vẽ tranh |
She relaxes by painting. (Cô ấy thư giãn bằng cách vẽ tranh.) |
|
pottery |
làm gốm |
He learns pottery in a workshop. (Anh ấy học làm gốm trong một xưởng.) |
|
woodcarving |
chạm khắc gỗ |
Woodcarving takes patience. (Chạm khắc gỗ cần sự kiên nhẫn.) |
|
gardening |
làm vườn |
Gardening helps reduce stress. (Làm vườn giúp giảm căng thẳng.) |
|
stamp collection |
sưu tập tem |
He has a large stamp collection. (Anh ấy có bộ sưu tập tem lớn.) |
|
embroidery |
thêu thùa |
Embroidery is a traditional craft. (Thêu thùa là nghề thủ công truyền thống.) |
|
climbing |
leo núi |
Climbing is physically demanding. (Leo núi đòi hỏi thể lực.) |
|
chess |
cờ vua |
Chess improves logical thinking. (Cờ vua cải thiện tư duy logic.) |
|
parachuting |
nhảy dù |
Parachuting is an extreme hobby. (Nhảy dù là sở thích mạo hiểm.) |
>>> XEM THÊM: 100+ Từ vựng tiếng Anh về sở thích (Hobbies) thông dụng nhất
1.23. Sports
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
cricket |
cricket |
Cricket is popular in the UK. (Cricket phổ biến ở Anh.) |
|
baseball |
bóng chày |
Baseball is a national sport in the US. (Bóng chày là môn thể thao quốc gia ở Mỹ.) |
|
basketball |
bóng rổ |
He plays basketball after school. (Anh ấy chơi bóng rổ sau giờ học.) |
|
rugby |
bóng bầu dục |
Rugby requires strength. (Bóng bầu dục đòi hỏi sức mạnh.) |
|
soccer |
bóng đá |
Soccer is loved worldwide. (Bóng đá được yêu thích trên toàn thế giới.) |
|
American football |
bóng bầu dục Mỹ |
American football is popular in the US. (Bóng bầu dục Mỹ phổ biến ở Mỹ.) |
|
hockey |
khúc côn cầu |
She enjoys hockey. (Cô ấy thích khúc côn cầu.) |
|
swimming |
bơi lội |
Swimming is good exercise. (Bơi lội là bài tập tốt.) |
|
tennis |
quần vợt |
They play tennis on weekends. (Họ chơi quần vợt vào cuối tuần.) |
|
squash |
squash |
Squash is played indoors. (Squash được chơi trong nhà.) |
|
badminton |
cầu lông |
Badminton is popular in Asia. (Cầu lông phổ biến ở châu Á.) |
|
ping-pong |
bóng bàn |
We play ping-pong at school. (Chúng tôi chơi bóng bàn ở trường.) |
|
field |
sân (cỏ) |
The match is on the field. (Trận đấu diễn ra trên sân cỏ.) |
|
court |
sân (cứng) |
Tennis is played on a court. (Quần vợt chơi trên sân cứng.) |
|
pitch |
sân thi đấu |
The football pitch is wet. (Sân bóng đá bị ướt.) |
|
stadium |
sân vận động |
The stadium was full. (Sân vận động chật kín.) |
|
team |
đội |
Our team won the match. (Đội chúng tôi thắng trận.) |
|
discus |
ném đĩa |
He competes in the discus. (Anh ấy thi ném đĩa.) |
|
javelin |
ném lao |
She trains for the javelin. (Cô ấy luyện tập ném lao.) |
|
hammer |
ném búa |
The hammer event is challenging. (Nội dung ném búa rất khó.) |
|
high jump |
nhảy cao |
He won the high jump. (Anh ấy thắng nội dung nhảy cao.) |
|
horse racing |
đua ngựa |
Horse racing attracts crowds. (Đua ngựa thu hút đông người.) |
|
show jumping |
nhảy ngựa vượt chướng ngại |
Show jumping is an equestrian sport. (Nhảy ngựa vượt chướng ngại là môn cưỡi ngựa.) |
|
polo |
polo (cưỡi ngựa) |
Polo is played on horseback. (Polo được chơi trên lưng ngựa.) |
|
cycling |
đạp xe |
Cycling improves stamina. (Đạp xe cải thiện sức bền.) |
|
gymnasium |
nhà thi đấu |
The school has a gymnasium. (Trường có nhà thi đấu.) |
|
athlete |
vận động viên |
She is a professional athlete. (Cô ấy là vận động viên chuyên nghiệp.) |
|
gym |
phòng tập |
He goes to the gym daily. (Anh ấy đi tập gym mỗi ngày.) |
|
extreme sports |
thể thao mạo hiểm |
He likes extreme sports. (Anh ấy thích thể thao mạo hiểm.) |
|
paragliding |
dù lượn |
Paragliding offers great views. (Dù lượn cho tầm nhìn đẹp.) |
|
hang-gliding |
tàu lượn |
Hang-gliding is thrilling. (Tàu lượn rất hồi hộp.) |
|
skydiving |
nhảy dù |
Skydiving needs training. (Nhảy dù cần huấn luyện.) |
|
abseiling |
đu dây |
Abseiling requires safety gear. (Đu dây cần đồ bảo hộ.) |
|
snowboarding |
trượt tuyết ván |
Snowboarding is popular in winter. (Trượt tuyết ván phổ biến mùa đông.) |
|
bungee jumping |
nhảy bungee |
Bungee jumping is risky. (Nhảy bungee khá mạo hiểm.) |
|
surfing |
lướt sóng |
Surfing is popular on beaches. (Lướt sóng phổ biến ở bãi biển.) |
|
windsurfing |
lướt ván buồm |
Windsurfing combines surfing and sailing. (Lướt ván buồm kết hợp lướt sóng và chèo buồm.) |
|
jet-skiing |
mô tô nước |
Jet-skiing is exciting. (Mô tô nước rất thú vị.) |
|
bodyboarding |
lướt ván nằm |
Bodyboarding is easier than surfing. (Lướt ván nằm dễ hơn lướt sóng.) |
|
white-water rafting |
chèo thuyền vượt thác |
White-water rafting is adventurous. (Chèo thuyền vượt thác rất mạo hiểm.) |
|
kitesurfing |
lướt ván diều |
Kitesurfing depends on wind. (Lướt ván diều phụ thuộc gió.) |
|
mountain biking |
đạp xe địa hình |
Mountain biking is challenging. (Đạp xe địa hình khá khó.) |
|
jogging |
chạy bộ |
She goes jogging every morning. (Cô ấy chạy bộ mỗi sáng.) |
|
press-up |
hít đất (Anh) |
Do 20 press-ups. (Làm 20 lần hít đất.) |
|
push-up |
hít đất (Mỹ) |
He can do many push-ups. (Anh ấy hít đất được nhiều lần.) |
|
barbell |
tạ đòn |
Lift the barbell carefully. (Nâng tạ đòn cẩn thận.) |
|
treadmill |
máy chạy bộ |
She runs on the treadmill. (Cô ấy chạy trên máy chạy bộ.) |
|
judo |
judo |
Judo builds discipline. (Judo rèn luyện kỷ luật.) |
|
recreation |
giải trí |
Sport is a form of recreation. (Thể thao là hình thức giải trí.) |
|
snooker |
snooker |
He plays snooker at the club. (Anh ấy chơi snooker ở câu lạc bộ.) |
|
walking |
đi bộ |
Walking is good for health. (Đi bộ tốt cho sức khỏe.) |
|
championship |
giải vô địch |
The championship starts soon. (Giải vô địch sắp bắt đầu.) |
|
canoeing |
chèo xuồng |
Canoeing is done on rivers. (Chèo xuồng diễn ra trên sông.) |
|
refreshment |
đồ ăn/uống nhẹ |
Refreshments are provided. (Có phục vụ đồ ăn nhẹ.) |
>>> XEM THÊM: 100+ Từ vựng các môn thể thao bằng tiếng Anh thông dụng nhất
1.24. Shapes & Measurement
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
square |
hình vuông |
The table is square. (Cái bàn có hình vuông.) |
|
rectangular |
hình chữ nhật |
The room is rectangular. (Căn phòng có hình chữ nhật.) |
|
triangular |
hình tam giác |
The roof is triangular. (Mái nhà có hình tam giác.) |
|
polygon |
đa giác |
A pentagon is a polygon. (Ngũ giác là một đa giác.) |
|
oval |
hình bầu dục |
The mirror is oval. (Chiếc gương hình bầu dục.) |
|
spherical |
hình cầu |
The Earth is spherical. (Trái Đất có dạng hình cầu.) |
|
spiral |
hình xoắn ốc |
The staircase is spiral. (Cầu thang xoắn ốc.) |
|
circular |
hình tròn |
The clock is circular. (Chiếc đồng hồ hình tròn.) |
|
curved |
cong |
The road is curved. (Con đường bị cong.) |
|
cylindrical |
hình trụ |
The bottle is cylindrical. (Cái chai có dạng hình trụ.) |
|
width |
chiều rộng |
Measure the width of the table. (Đo chiều rộng của cái bàn.) |
|
length |
chiều dài |
The bridge’s length is 200 meters. (Chiều dài cây cầu là 200 mét.) |
|
altitude |
độ cao |
The plane reached high altitude. (Máy bay đạt độ cao lớn.) |
|
imperial system |
hệ đo lường Anh–Mỹ |
The US uses the imperial system. (Mỹ dùng hệ đo lường Anh–Mỹ.) |
|
metric system |
hệ mét |
Vietnam uses the metric system. (Việt Nam dùng hệ mét.) |
|
mass |
khối lượng |
The object’s mass is heavy. (Vật này có khối lượng lớn.) |
|
depth |
độ sâu |
The depth of the pool is 2 meters. (Độ sâu của bể bơi là 2 mét.) |
|
breadth |
bề ngang |
The river’s breadth is impressive. (Bề ngang con sông rất ấn tượng.) |
|
height |
chiều cao |
The building’s height is 50 floors. (Tòa nhà cao 50 tầng.) |
|
three dimensions |
ba chiều |
Objects have three dimensions. (Vật thể có ba chiều.) |
|
frequency |
tần suất / tần số |
The frequency of waves increased. (Tần số của sóng tăng lên.) |
1.25. Transportations
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
cargo plane |
máy bay chở hàng |
The cargo plane delivers goods worldwide. (Máy bay chở hàng vận chuyển hàng hóa toàn cầu.) |
|
shipment |
lô hàng |
The shipment arrived on time. (Lô hàng đến đúng hạn.) |
|
container ship |
tàu chở container |
A container ship carried the products overseas. (Tàu container chở hàng ra nước ngoài.) |
|
boat |
thuyền |
They rented a small boat. (Họ thuê một chiếc thuyền nhỏ.) |
|
lifeboat |
xuồng cứu sinh |
Passengers got into the lifeboat. (Hành khách lên xuồng cứu sinh.) |
|
ferry |
phà |
We crossed the river by ferry. (Chúng tôi qua sông bằng phà.) |
|
hovercraft |
tàu đệm khí |
The hovercraft travels over water and land. (Tàu đệm khí di chuyển trên nước và đất liền.) |
|
hydrofoil |
tàu cánh ngầm |
The hydrofoil moves faster than normal boats. (Tàu cánh ngầm chạy nhanh hơn tàu thường.) |
|
liner |
tàu chở khách cỡ lớn |
The liner offers luxury travel. (Tàu chở khách cỡ lớn cung cấp dịch vụ cao cấp.) |
|
canal boat |
thuyền kênh đào |
A canal boat moves slowly along the canal. (Thuyền kênh đào di chuyển chậm.) |
|
narrowboat |
thuyền kênh hẹp |
Narrowboats are common in the UK. (Thuyền kênh hẹp phổ biến ở Anh.) |
|
dinghy sailing |
chèo thuyền buồm nhỏ |
Dinghy sailing is popular among tourists. (Chèo thuyền buồm nhỏ rất được du khách ưa chuộng.) |
|
sailboat |
thuyền buồm |
They went sailing on a sailboat. (Họ đi chèo thuyền buồm.) |
|
paddle steamer |
tàu chạy bằng bánh guồng |
The paddle steamer is used for sightseeing. (Tàu bánh guồng dùng để tham quan.) |
|
cabin cruiser |
du thuyền có cabin |
The cabin cruiser is suitable for long trips. (Du thuyền có cabin phù hợp cho chuyến đi dài.) |
|
rowing boat / rowboat |
thuyền chèo |
We rented a rowboat at the lake. (Chúng tôi thuê thuyền chèo ở hồ.) |
|
kayak |
thuyền kayak |
She enjoys kayak on the river. (Cô ấy thích chèo kayak trên sông.) |
|
canoe |
ca nô / thuyền độc mộc |
They traveled by canoe. (Họ di chuyển bằng ca nô.) |
|
punt |
thuyền đẩy sào |
Tourists ride a punt in Cambridge. (Du khách đi thuyền đẩy sào ở Cambridge.) |
|
gondola |
thuyền gondola |
A gondola is iconic in Venice. (Thuyền gondola là biểu tượng của Venice.) |
|
aircraft |
máy bay |
The aircraft landed safely. (Máy bay hạ cánh an toàn.) |
|
helicopter |
trực thăng |
A helicopter rescued the victims. (Trực thăng cứu hộ nạn nhân.) |
|
seaplane |
thủy phi cơ |
The seaplane landed on the lake. (Thủy phi cơ hạ cánh trên hồ.) |
|
airship |
khí cầu có động cơ |
The airship is used for advertising. (Khí cầu có động cơ dùng cho quảng cáo.) |
|
hot-air balloon |
khinh khí cầu |
We watched a hot-air balloon festival. (Chúng tôi xem lễ hội khinh khí cầu.) |
|
airport |
sân bay |
The airport was crowded. (Sân bay rất đông.) |
|
crew |
phi hành đoàn |
The crew prepared for departure. (Phi hành đoàn chuẩn bị khởi hành.) |
|
passenger |
hành khách |
Each passenger has a seat. (Mỗi hành khách có một chỗ ngồi.) |
|
platform |
sân ga |
The train leaves from platform 3. (Tàu rời ga số 3.) |
|
hire a car |
thuê xe |
We decided to hire a car. (Chúng tôi quyết định thuê xe.) |
|
automobile |
ô tô |
The automobile industry is growing. (Ngành công nghiệp ô tô đang phát triển.) |
>>> XEM THÊM: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông đầy đủ nhất
1.26. Vehicles
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
double-decker bus |
xe buýt hai tầng |
London is famous for its double-decker buses. (London nổi tiếng với xe buýt hai tầng.) |
|
single-decker bus |
xe buýt một tầng |
A single-decker bus is common in small cities. (Xe buýt một tầng phổ biến ở thành phố nhỏ.) |
|
minibus |
xe buýt nhỏ |
The hotel provides a minibus service. (Khách sạn cung cấp dịch vụ xe buýt nhỏ.) |
|
school bus |
xe buýt trường học |
Children go to school by school bus. (Trẻ em đi học bằng xe buýt trường.) |
|
coach |
xe khách đường dài |
We travelled by coach to another city. (Chúng tôi đi xe khách đường dài.) |
|
truck |
xe tải |
The truck delivers food daily. (Xe tải giao thực phẩm mỗi ngày.) |
|
tanker |
xe bồn |
A tanker transports fuel. (Xe bồn vận chuyển nhiên liệu.) |
|
van |
xe tải nhỏ |
The company uses a van for deliveries. (Công ty dùng xe tải nhỏ để giao hàng.) |
|
lorry |
xe tải (Anh–Anh) |
The lorry broke down on the motorway. (Xe tải bị hỏng trên đường cao tốc.) |
|
transporter |
xe chở hàng lớn |
A car transporter carries new vehicles. (Xe chở xe ô tô mới.) |
|
forklift truck |
xe nâng |
The forklift truck moves heavy boxes. (Xe nâng di chuyển các thùng hàng nặng.) |
|
tow truck |
xe kéo |
A tow truck removed the broken car. (Xe kéo đưa chiếc xe hỏng đi.) |
|
breakdown truck |
xe cứu hộ |
A breakdown truck arrived quickly. (Xe cứu hộ đến rất nhanh.) |
|
pickup |
xe bán tải |
He drives a pickup in rural areas. (Anh ấy lái xe bán tải ở vùng nông thôn.) |
|
jeep |
xe địa hình |
The jeep can handle rough roads. (Xe jeep đi được đường gồ ghề.) |
|
caravan |
xe kéo du lịch |
They travelled in a caravan. (Họ đi du lịch bằng xe kéo.) |
|
camper |
xe cắm trại |
A camper is popular for road trips. (Xe cắm trại phổ biến cho chuyến đi dài.) |
|
tractor |
máy kéo |
The tractor works on the farm. (Máy kéo hoạt động trên nông trại.) |
|
taxi |
taxi |
We took a taxi to the airport. (Chúng tôi đi taxi ra sân bay.) |
|
cab |
taxi (thân mật / Mỹ) |
I called a cab downtown. (Tôi gọi taxi vào trung tâm.) |
|
tram |
tàu điện mặt đất |
The tram runs through the city centre. (Tàu điện chạy qua trung tâm thành phố.) |
|
underground |
tàu điện ngầm (Anh) |
The underground is very efficient in London. (Tàu điện ngầm ở London rất hiệu quả.) |
|
subway |
tàu điện ngầm (Mỹ) |
New York has a busy subway system. (New York có hệ thống tàu điện ngầm đông đúc.) |
|
steam train |
tàu hỏa hơi nước |
Tourists enjoy riding a steam train. (Du khách thích đi tàu hơi nước.) |
|
freight train |
tàu chở hàng |
A freight train carries containers. (Tàu chở hàng vận chuyển container.) |
|
goods train |
tàu hàng |
The goods train runs at night. (Tàu hàng chạy vào ban đêm.) |
1.27. Weather
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
humid |
ẩm |
The weather is very humid today. (Thời tiết hôm nay rất ẩm.) |
|
hot |
nóng |
It is hot in the summer. (Mùa hè thì nóng.) |
|
sticky |
oi bức, dính |
The air feels sticky after the rain. (Không khí oi bức sau cơn mưa.) |
|
breeze |
làn gió nhẹ |
A cool breeze came from the sea. (Một làn gió mát thổi từ biển vào.) |
|
chilly |
se lạnh |
It’s chilly in the early morning. (Sáng sớm trời se lạnh.) |
|
cold |
lạnh |
Winters are cold in the north. (Mùa đông ở miền Bắc lạnh.) |
|
cool |
mát |
The evening air is cool. (Không khí buổi tối mát mẻ.) |
|
dry |
khô |
The climate is hot and dry. (Khí hậu nóng và khô.) |
|
dusty |
nhiều bụi |
The road is dusty in the dry season. (Con đường nhiều bụi vào mùa khô.) |
|
freezing |
lạnh cóng |
It’s freezing outside. (Bên ngoài lạnh cóng.) |
|
warm |
ấm |
The weather is warm and pleasant. (Thời tiết ấm áp và dễ chịu.) |
|
wet |
ẩm ướt |
The ground is wet after the rain. (Mặt đất ướt sau cơn mưa.) |
|
weather forecast |
dự báo thời tiết |
I check the weather forecast daily. (Tôi xem dự báo thời tiết mỗi ngày.) |
|
antenna |
ăng-ten |
The antenna receives weather signals. (Ăng-ten nhận tín hiệu thời tiết.) |
|
moisture |
độ ẩm |
The soil contains enough moisture. (Đất có đủ độ ẩm.) |
>>> XEM THÊM: Tổng hợp 50+ từ vựng về thời tiết trong tiếng Anh thông dụng nhất
1.28. Places
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
local library |
thư viện địa phương |
I study at the local library. (Tôi học ở thư viện địa phương.) |
|
swimming pool |
hồ bơi |
The swimming pool opens at 6 a.m. (Hồ bơi mở cửa lúc 6 giờ sáng.) |
|
cafeteria |
căng-tin |
Students eat in the cafeteria. (Học sinh ăn tại căng-tin.) |
|
cottage |
nhà nhỏ ở nông thôn |
They stayed in a cottage. (Họ ở trong một ngôi nhà nhỏ vùng quê.) |
|
parliament |
quốc hội |
The law was discussed in parliament. (Luật được thảo luận tại quốc hội.) |
|
accommodation |
chỗ ở |
The school provides accommodation. (Trường cung cấp chỗ ở.) |
|
restaurant |
nhà hàng |
We had dinner at a restaurant. (Chúng tôi ăn tối tại nhà hàng.) |
|
canteen |
căng-tin |
Workers have lunch in the canteen. (Nhân viên ăn trưa tại căng-tin.) |
|
café |
quán cà phê |
Let’s meet at the café. (Gặp nhau ở quán cà phê nhé.) |
|
bookshop |
hiệu sách |
She bought books at the bookshop. (Cô ấy mua sách ở hiệu sách.) |
|
sports centre |
trung tâm thể thao |
The sports centre is very modern. (Trung tâm thể thao rất hiện đại.) |
|
city council |
hội đồng thành phố |
The city council approved the plan. (Hội đồng thành phố phê duyệt kế hoạch.) |
|
dance studio |
phòng tập nhảy |
She practices in a dance studio. (Cô ấy luyện tập ở phòng tập nhảy.) |
|
park |
công viên |
Children play in the park. (Trẻ em chơi ở công viên.) |
|
conversation club |
câu lạc bộ giao tiếp |
I joined an English conversation club. (Tôi tham gia câu lạc bộ giao tiếp tiếng Anh.) |
|
kindergarten |
trường mẫu giáo |
My sister works at a kindergarten. (Chị tôi làm việc tại trường mẫu giáo.) |
1.29. Equipment and tools
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
helmet |
mũ bảo hiểm |
Always wear a helmet when cycling. (Luôn đội mũ bảo hiểm khi đạp xe.) |
|
light |
đèn |
Turn on the light please. (Làm ơn bật đèn.) |
|
musical instrument |
nhạc cụ |
He can play a musical instrument. (Anh ấy có thể chơi một nhạc cụ.) |
|
cassette |
băng cassette |
The song is on an old cassette. (Bài hát nằm trên băng cassette cũ.) |
|
silicon chip |
chip silicon |
The phone contains a silicon chip. (Điện thoại chứa chip silicon.) |
|
digital monitor |
màn hình kỹ thuật số |
The digital monitor shows the results. (Màn hình kỹ thuật số hiển thị kết quả.) |
|
gadget |
thiết bị nhỏ, tiện ích |
This gadget is very useful. (Thiết bị nhỏ này rất hữu ích.) |
|
device |
thiết bị |
This device saves energy. (Thiết bị này tiết kiệm năng lượng.) |
|
screen |
màn hình |
Don’t stare at the screen too long. (Đừng nhìn màn hình quá lâu.) |
|
brakes |
phanh |
Check the brakes before driving. (Kiểm tra phanh trước khi lái xe.) |
|
wheels |
bánh xe |
The bike has two wheels. (Chiếc xe có hai bánh.) |
|
mechanical pencil |
bút chì kim |
I use a mechanical pencil for exams. (Tôi dùng bút chì kim khi thi.) |
|
disk |
đĩa |
Save the data on a disk. (Lưu dữ liệu vào đĩa.) |
|
backpack |
ba lô |
She carries a backpack to school. (Cô ấy mang ba lô đến trường.) |
>>> XEM THÊM: Cách luyện IELTS Listening hiệu quả từ con số 0
1.30. The arts and media
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
opera |
nhạc kịch |
She enjoys going to the opera. (Cô ấy thích xem nhạc kịch.) |
|
orchestra |
dàn nhạc giao hưởng |
The orchestra performed live. (Dàn nhạc biểu diễn trực tiếp.) |
|
concert |
buổi hòa nhạc |
We attended a concert last night. (Chúng tôi dự buổi hòa nhạc tối qua.) |
|
symphony |
bản giao hưởng |
Beethoven wrote many symphonies. (Beethoven sáng tác nhiều bản giao hưởng.) |
|
the press |
báo chí |
The event was covered by the press. (Sự kiện được báo chí đưa tin.) |
|
conductor |
nhạc trưởng |
The conductor led the orchestra. (Nhạc trưởng chỉ huy dàn nhạc.) |
|
vocalist |
ca sĩ |
She is a talented vocalist. (Cô ấy là ca sĩ tài năng.) |
|
audience |
khán giả |
The audience applauded loudly. (Khán giả vỗ tay lớn.) |
|
festival |
lễ hội |
The music festival attracts tourists. (Lễ hội âm nhạc thu hút du khách.) |
|
carnival |
lễ hội hóa trang |
The city holds a carnival every year. (Thành phố tổ chức lễ hội hóa trang hàng năm.) |
|
exhibition |
triển lãm |
The art exhibition opens today. (Triển lãm nghệ thuật mở cửa hôm nay.) |
|
classical music |
nhạc cổ điển |
I listen to classical music to relax. (Tôi nghe nhạc cổ điển để thư giãn.) |
|
theatre |
nhà hát |
The play is shown at the theatre. (Vở kịch được diễn tại nhà hát.) |
|
cinema |
rạp chiếu phim |
Let’s go to the cinema. (Đi xem phim nhé.) |
|
art gallery |
phòng trưng bày nghệ thuật |
The art gallery is in the city centre. (Phòng trưng bày nghệ thuật ở trung tâm thành phố.) |
|
museum |
bảo tàng |
The museum displays ancient objects. (Bảo tàng trưng bày hiện vật cổ.) |
|
ballet |
múa ba lê |
She learns ballet. (Cô ấy học múa ba lê.) |
|
television |
truyền hình |
I watch the news on television. (Tôi xem tin tức trên truyền hình.) |
|
radio |
đài phát thanh |
He listens to music on the radio. (Anh ấy nghe nhạc qua radio.) |
|
graphics |
đồ họa |
The program uses modern graphics. (Chương trình sử dụng đồ họa hiện đại.) |
|
newspaper |
báo |
I read the newspaper every morning. (Tôi đọc báo mỗi sáng.) |
1.31. Materials
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ (kèm dịch trong ngoặc) |
|
fur |
lông thú |
The coat is made of fur. (Chiếc áo khoác được làm từ lông thú.) |
|
metal |
kim loại |
This bridge is built from metal. (Cây cầu được xây bằng kim loại.) |
|
steel |
thép |
The frame is made of steel. (Khung được làm bằng thép.) |
|
aluminum |
nhôm |
The can is made of aluminum. (Lon được làm bằng nhôm.) |
|
copper |
đồng |
Wires are usually made of copper. (Dây điện thường làm bằng đồng.) |
|
rubber |
cao su |
Tires are made of rubber. (Lốp xe làm bằng cao su.) |
|
plastic |
nhựa |
Avoid using too much plastic. (Tránh sử dụng quá nhiều nhựa.) |
|
ceramics |
gốm sứ |
The bowl is made of ceramics. (Cái bát được làm bằng gốm sứ.) |
|
glass |
thủy tinh |
The window is made of glass. (Cửa sổ làm bằng thủy tinh.) |
|
cement |
xi măng |
Cement is used in construction. (Xi măng được dùng trong xây dựng.) |
|
stone |
đá |
The house is built of stone. (Ngôi nhà được xây bằng đá.) |
|
textile |
hàng dệt may |
The city is famous for textiles. (Thành phố nổi tiếng về dệt may.) |
|
cotton |
bông, vải cotton |
This shirt is made of cotton. (Áo này làm từ cotton.) |
|
fabric |
vải |
Choose soft fabric. (Chọn loại vải mềm.) |
|
wool |
len |
The sweater is made of wool. (Áo len làm bằng len.) |
|
leather |
da |
The bag is made of leather. (Cái túi làm bằng da.) |
|
bone |
xương |
Tools were made from bone. (Công cụ từng được làm từ xương.) |
|
paper |
giấy |
Write it on paper. (Viết nó ra giấy.) |
|
wood / lumber |
gỗ |
The table is made of wood. (Cái bàn làm bằng gỗ.) |
|
glue |
keo dán |
Use glue to fix it. (Dùng keo để dán lại.) |
|
composite |
vật liệu tổng hợp |
The bike uses composite materials. (Xe đạp dùng vật liệu tổng hợp.) |
|
fiberglass |
sợi thủy tinh |
The boat is made of fiberglass. (Con thuyền làm từ sợi thủy tinh.) |
|
concrete |
bê tông |
The road is made of concrete. (Con đường làm bằng bê tông.) |
|
wax |
sáp |
The candle is made of wax. (Cây nến làm từ sáp.) |
|
silver |
bạc |
The ring is made of silver. (Chiếc nhẫn làm bằng bạc.) |
|
gold |
vàng |
The necklace is made of gold. (Dây chuyền làm bằng vàng.) |
|
feather |
lông vũ |
The pillow is filled with feathers. (Gối nhồi lông vũ.) |
>>> XEM THÊM: Labeling A Plan/Map IELTS Listening: Cách làm và từ vựng
1.32. Works and jobs
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
occupation |
nghề nghiệp |
What is your occupation? (Nghề nghiệp của bạn là gì?) |
|
profession |
nghề chuyên môn |
Teaching is a respected profession. (Giảng dạy là một nghề được tôn trọng.) |
|
designer |
nhà thiết kế |
She works as a designer. (Cô ấy làm nhà thiết kế.) |
|
decorator |
thợ trang trí |
The decorator painted the room. (Thợ trang trí sơn căn phòng.) |
|
architect |
kiến trúc sư |
The architect designed the building. (Kiến trúc sư thiết kế tòa nhà.) |
|
engineer |
kỹ sư |
He is an engineer. (Anh ấy là kỹ sư.) |
|
manager |
quản lý |
The manager runs the store. (Quản lý điều hành cửa hàng.) |
|
waitress |
nữ phục vụ |
The waitress took our order. (Nữ phục vụ ghi đơn.) |
|
waiter |
nam phục vụ |
The waiter served the food. (Nam phục vụ mang đồ ăn ra.) |
|
teacher |
giáo viên |
She is a teacher. (Cô ấy là giáo viên.) |
|
vacancy |
vị trí trống |
There is a job vacancy. (Có một vị trí tuyển dụng.) |
|
professor |
giáo sư |
The professor gave a lecture. (Giáo sư giảng bài.) |
|
specialist |
chuyên gia |
He is a specialist in IT. (Anh ấy là chuyên gia CNTT.) |
|
psychologist |
nhà tâm lý học |
She is a psychologist. (Cô ấy là nhà tâm lý học.) |
|
volunteer |
tình nguyện viên |
She works as a volunteer. (Cô ấy làm tình nguyện viên.) |
|
freelance |
làm việc tự do |
He works freelance. (Anh ấy làm việc tự do.) |
|
secretary |
thư ký |
The secretary answered the phone. (Thư ký trả lời điện thoại.) |
|
craftsman |
thợ thủ công |
The craftsman made the chair. (Thợ thủ công làm chiếc ghế.) |
|
work experience |
kinh nghiệm làm việc |
I have two years of work experience. (Tôi có hai năm kinh nghiệm làm việc.) |
|
curriculum vitae (CV) |
sơ yếu lý lịch |
Send your CV by email. (Gửi CV qua email.) |
|
mail address |
địa chỉ thư |
Please write your mail address. (Vui lòng ghi địa chỉ thư.) |
|
receptionist |
lễ tân |
Ask the receptionist for help. (Hỏi lễ tân để được hỗ trợ.) |
|
pilot |
phi công |
He is a pilot. (Anh ấy là phi công.) |
|
guard |
bảo vệ |
The guard checked IDs. (Bảo vệ kiểm tra giấy tờ.) |
|
flight attendant |
tiếp viên hàng không |
The flight attendant helped passengers. (Tiếp viên hỗ trợ hành khách.) |
|
lecturer |
giảng viên |
The lecturer explained the topic. (Giảng viên giải thích chủ đề.) |
|
office assistant |
trợ lý văn phòng |
She works as an office assistant. (Cô ấy làm trợ lý văn phòng.) |
|
clerk |
nhân viên văn phòng |
The clerk filed documents. (Nhân viên văn phòng lưu hồ sơ.) |
|
accountant |
kế toán |
The accountant checks the budget. (Kế toán kiểm tra ngân sách.) |
|
cashier |
thu ngân |
Pay at the cashier. (Thanh toán tại quầy thu ngân.) |
|
captain |
thuyền trưởng/đội trưởng |
The captain led the team. (Đội trưởng dẫn dắt đội.) |
1.33. Color
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
blue |
màu xanh dương |
She is wearing a blue dress. (Cô ấy đang mặc váy màu xanh dương.) |
|
white |
màu trắng |
The walls are painted white. (Các bức tường được sơn màu trắng.) |
|
orange |
màu cam |
I like orange flowers. (Tôi thích hoa màu cam.) |
|
green |
màu xanh lá |
The room is green and bright. (Căn phòng màu xanh lá và sáng.) |
|
grey |
màu xám |
He bought a grey car. (Anh ấy mua một chiếc xe màu xám.) |
|
black |
màu đen |
She wore a black coat. (Cô ấy mặc áo khoác đen.) |
|
red |
màu đỏ |
The sign is red. (Biển báo màu đỏ.) |
|
yellow |
màu vàng |
The house is yellow. (Ngôi nhà màu vàng.) |
|
purple |
màu tím |
She prefers purple. (Cô ấy thích màu tím.) |
|
brown |
màu nâu |
He has brown shoes. (Anh ấy có đôi giày màu nâu.) |
|
pink |
màu hồng |
The bag is pink. (Chiếc túi màu hồng.) |
>>> XEM THÊM: Từ vựng màu sắc trong tiếng Anh cơ bản, thông dụng nhất
1.34. Expressions and time
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
three times |
ba lần |
I have visited Hanoi three times. (Tôi đã đến Hà Nội ba lần.) |
|
three times per week |
ba lần mỗi tuần |
I go to the gym three times per week. (Tôi đi tập gym ba lần mỗi tuần.) |
|
a gap year |
năm nghỉ giữa chừng |
She took a gap year before university. (Cô ấy nghỉ một năm trước khi vào đại học.) |
|
full-time |
toàn thời gian |
He works full-time. (Anh ấy làm việc toàn thời gian.) |
|
part-time |
bán thời gian |
She has a part-time job. (Cô ấy làm việc bán thời gian.) |
|
midday |
buổi trưa |
We met at midday. (Chúng tôi gặp nhau vào buổi trưa.) |
|
midnight |
nửa đêm |
The train arrives at midnight. (Tàu đến lúc nửa đêm.) |
|
millennium |
thiên niên kỷ |
The new millennium began in 2000. (Thiên niên kỷ mới bắt đầu năm 2000.) |
|
century |
thế kỷ |
We live in the 21st century. (Chúng ta đang sống ở thế kỷ 21.) |
|
decade |
thập kỷ |
Technology has changed over the last decade. (Công nghệ đã thay đổi trong thập kỷ qua.) |
|
fortnight |
hai tuần |
The course lasts a fortnight. (Khóa học kéo dài hai tuần.) |
1.35. Other (Miscellaneous)
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
passport photo |
ảnh hộ chiếu |
Please attach a passport photo. (Vui lòng đính kèm ảnh hộ chiếu.) |
|
state |
nhà nước / bang |
The state supports education. (Nhà nước hỗ trợ giáo dục.) |
|
government |
chính phủ |
The government announced new policies. (Chính phủ công bố chính sách mới.) |
|
individual |
cá nhân |
Each individual has rights. (Mỗi cá nhân đều có quyền.) |
|
variety |
sự đa dạng |
There is a wide variety of food. (Có nhiều loại đồ ăn đa dạng.) |
|
private sector |
khu vực tư nhân |
He works in the private sector. (Anh ấy làm việc ở khu vực tư nhân.) |
|
practice |
thực hành |
You need more practice. (Bạn cần luyện tập nhiều hơn.) |
|
gender |
giới tính |
Please state your gender. (Vui lòng ghi giới tính.) |
|
creativity |
sự sáng tạo |
The job requires creativity. (Công việc đòi hỏi sự sáng tạo.) |
|
original inhabitant |
cư dân bản địa |
The island has original inhabitants. (Hòn đảo có cư dân bản địa.) |
|
indigenous |
bản địa |
Indigenous people protect traditions. (Người bản địa bảo tồn truyền thống.) |
|
demonstration |
cuộc biểu tình |
There was a peaceful demonstration. (Có một cuộc biểu tình ôn hòa.) |
|
strike |
đình công |
Workers went on strike. (Công nhân đình công.) |
|
entrance |
lối vào |
Use the main entrance. (Dùng lối vào chính.) |
|
circuit |
vòng / mạch |
The race circuit is closed. (Đường đua bị đóng.) |
|
guarantee |
sự bảo đảm |
The product comes with a guarantee. (Sản phẩm có bảo hành.) |
|
dialogue |
đối thoại |
The two sides started a dialogue. (Hai bên bắt đầu đối thoại.) |
|
commerce |
thương mại |
Commerce develops rapidly. (Thương mại phát triển nhanh.) |
|
carriage |
toa xe |
Passengers sat in the first carriage. (Hành khách ngồi toa đầu.) |
|
narrative |
tường thuật |
The story follows a clear narrative. (Câu chuyện có mạch tường thuật rõ.) |
|
chocolate |
sô-cô-la |
She loves chocolate. (Cô ấy thích sô-cô-la.) |
|
satellite |
vệ tinh |
The satellite sends signals. (Vệ tinh gửi tín hiệu.) |
|
decision |
quyết định |
He made a quick decision. (Anh ấy đưa ra quyết định nhanh.) |
|
prototype |
nguyên mẫu |
The company tested a prototype. (Công ty thử nghiệm nguyên mẫu.) |
|
attitude |
thái độ |
She has a positive attitude. (Cô ấy có thái độ tích cực.) |
|
daily routine |
sinh hoạt hằng ngày |
Exercise is part of my daily routine. (Tập thể dục là sinh hoạt hằng ngày.) |
|
personal fulfillment |
sự thỏa mãn cá nhân |
Teaching brings personal fulfillment. (Dạy học mang lại sự thỏa mãn cá nhân.) |
|
activity |
hoạt động |
Outdoor activities are popular. (Hoạt động ngoài trời rất phổ biến.) |
|
recipient |
người nhận |
The recipient signed the form. (Người nhận ký vào mẫu.) |
|
ultrasound |
siêu âm |
The doctor performed an ultrasound. (Bác sĩ thực hiện siêu âm.) |
|
pedestrian safety |
an toàn người đi bộ |
The city improves pedestrian safety. (TP nâng cao an toàn người đi bộ.) |
|
traffic jams |
kẹt xe |
There are heavy traffic jams. (Có kẹt xe nghiêm trọng.) |
|
procedures |
thủ tục |
Follow the procedures carefully. (Làm đúng thủ tục.) |
|
creation |
sự sáng tạo / tạo ra |
This is a new creation. (Đây là một sáng tạo mới.) |
|
prize |
giải thưởng |
She won a prize. (Cô ấy giành giải thưởng.) |
|
junior |
cấp dưới / trẻ |
He is a junior staff member. (Anh ấy là nhân viên cấp dưới.) |
|
senior |
cấp cao |
She is a senior manager. (Cô ấy là quản lý cấp cao.) |
|
opportunity |
cơ hội |
This is a great opportunity. (Đây là cơ hội tuyệt vời.) |
|
driving license |
bằng lái xe |
You need a driving license. (Bạn cần bằng lái xe.) |
|
process |
quá trình |
Learning is a long process. (Học tập là quá trình dài.) |
|
literary |
thuộc văn học |
He studies literary works. (Anh ấy học tác phẩm văn học.) |
|
man-made |
nhân tạo |
This is a man-made lake. (Đây là hồ nhân tạo.) |
|
umbrella |
ô / dù |
Bring an umbrella. (Mang theo ô.) |
|
waiting list |
danh sách chờ |
He is on the waiting list. (Anh ấy ở danh sách chờ.) |
|
sewer systems |
hệ thống thoát nước |
The city upgraded sewer systems. (TP nâng cấp hệ thống thoát nước.) |
|
lunar calendar |
lịch âm |
Tet follows the lunar calendar. (Tết theo lịch âm.) |
|
burger |
bánh hamburger |
I ordered a burger. (Tôi gọi một bánh burger.) |
|
nature conservation |
bảo tồn thiên nhiên |
Nature conservation is important. (Bảo tồn thiên nhiên rất quan trọng.) |
|
life expectancy |
tuổi thọ |
Life expectancy is increasing. (Tuổi thọ đang tăng.) |
|
fund-raising event |
sự kiện gây quỹ |
They organized a fund-raising event. (Họ tổ chức sự kiện gây quỹ.) |
|
encyclopedia |
bách khoa toàn thư |
I looked it up in an encyclopedia. (Tôi tra trong bách khoa toàn thư.) |
|
evolution |
sự tiến hóa |
Human evolution is complex. (Sự tiến hóa của con người phức tạp.) |
|
revolution |
cách mạng |
The invention caused a revolution. (Phát minh tạo ra cách mạng.) |
|
illiteracy |
nạn mù chữ |
Education reduces illiteracy. (Giáo dục giảm mù chữ.) |
|
robot |
rô-bốt |
The factory uses robots. (Nhà máy dùng rô-bốt.) |
|
proficiency |
sự thành thạo |
Language proficiency matters. (Trình độ ngôn ngữ rất quan trọng.) |
|
sufficient |
đủ |
We have sufficient time. (Chúng ta có đủ thời gian.) |
>>> XEM THÊM: IELTS Listening Part 4: Hướng dẫn cách làm kèm bài Practice
2. Cách học từ vựng IELTS Listening hiệu quả
1200 IELTS Listening vocabulary là khối lượng kiến thức đủ lớn để tạo áp lực cho nhiều học viên, nhất là những người chưa hình thành thói quen học từ mới đều đặn. Việc ghi nhớ toàn bộ nhóm từ vựng thường gặp trong IELTS Listening đòi hỏi lộ trình rõ ràng và phương pháp phù hợp, nếu không rất dễ nản và bỏ cuộc giữa chừng.
Chính vì vậy, lựa chọn cách học IELTS Listening vocabulary hiệu quả là bước quan trọng giúp người học tiết kiệm thời gian, ghi nhớ lâu và cải thiện khả năng bắt từ trong bài nghe. Dưới đây là những phương pháp học vocabulary for IELTS Listening được trung tâm tiếng Anh gợi ý, phù hợp cho cả người mới bắt đầu lẫn học viên đang ôn thi nước rút.
2.1. Học 1200 từ vựng IELTS Listening theo chủ đề
Thay vì cố gắng học dồn nhiều nhóm từ cùng lúc, mỗi ngày bạn chỉ nên tập trung vào một chủ đề Listening IELTS cụ thể. Cách tiếp cận này giúp não bộ xử lý thông tin tốt hơn, hạn chế quá tải và giảm nguy cơ quên từ.
Để hỗ trợ học viên, bộ 1200 từ vựng IELTS Listening đã được phân chia thành 35 chủ đề thường gặp trong đề thi thật như: giáo dục, sức khỏe, môi trường, công việc, du lịch… Bạn có thể học lần lượt theo lộ trình hoặc ưu tiên các chủ đề xuất hiện nhiều trong IELTS Listening Test để tăng hiệu quả ôn luyện.
2.2. Học kết hợp vận dụng đặt câu, đưa vào bài Writing hoặc Speaking IELTS
Học từ mới chỉ để ghi nhớ nghĩa sẽ rất khó duy trì lâu dài. Với mỗi từ vựng IELTS Listening, bạn nên tự đặt từ 1–2 câu đơn giản gắn với ngữ cảnh quen thuộc. Ví dụ, khi học từ liên quan đến “healthcare”, hãy đặt câu về thói quen sinh hoạt hoặc trải nghiệm cá nhân.
Ngoài ra, việc chủ động đưa từ vựng đã học vào bài Speaking IELTS hoặc đoạn Writing ngắn sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ, tăng độ linh hoạt và tránh học thuộc máy móc. Đây cũng là cách hiệu quả để mở rộng vốn từ học thuật cho cả Listening, Speaking và Writing.
2.3. Sử dụng Flashcards
Flashcards là công cụ học từ vựng được nhiều học viên IELTS lựa chọn nhờ tính linh hoạt và khả năng ôn tập nhanh. Bạn có thể sử dụng flashcard giấy để ghi từ – nghĩa – ví dụ ngắn, hoặc tạo flashcard online thông qua các ứng dụng học IELTS phổ biến như Quizlet, Anki, Memrise.
Ưu điểm của flashcards nằm ở khả năng học mọi lúc, mọi nơi và dễ dàng ôn tập theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition), rất phù hợp với người bận rộn hoặc học IELTS trong thời gian ngắn.
3. Khóa IELTS online tại Langmaster - Chinh phục band điểm IELTS mơ ước
IELTS Listening vocabulary đóng vai trò cốt lõi trong việc nâng cao khả năng nghe chi tiết, đặc biệt với các nhóm từ liên quan đến tên riêng, con số, địa chỉ và đồ vật quen thuộc trong môi trường làm việc. Đây là những dạng từ vựng xuất hiện thường xuyên và yêu cầu người học ghi nhớ chính xác cả cách phát âm lẫn cách nhận diện trong dòng âm thanh tự nhiên.
Chương trình IELTS Online tại Langmaster được xây dựng theo định hướng học tập toàn diện, bao phủ đầy đủ các kỹ năng cần thiết cho bài thi IELTS. Nội dung học được sắp xếp khoa học, kết hợp tài liệu chuẩn hóa, bài tập trực tuyến và phản hồi học tập rõ ràng, giúp học viên củng cố kiến thức nền tảng, cải thiện kỹ năng làm bài và sử dụng tiếng Anh hiệu quả trong bối cảnh học thuật.
Tại Langmaster học viên được:
-
Coaching 1–1 với chuyên gia: Kèm riêng theo từng điểm yếu, hướng dẫn phân bổ thời gian làm bài và rút ngắn lộ trình nâng band
-
Lớp sĩ số nhỏ 7–10 học viên: Giáo viên theo sát từng học viên, tăng cơ hội tương tác và nhận phản hồi cá nhân hóa sau mỗi buổi học
-
Đội ngũ giáo viên 7.5+ IELTS: Bài tập được chấm trong 24 giờ giúp nhận diện lỗi nhanh và cải thiện kỹ năng rõ rệt
-
Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn hóa, bài tập online, cộng đồng học viên và đội ngũ cố vấn đồng hành xuyên suốt
-
Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế theo trình độ đầu vào và mục tiêu band điểm, kèm báo cáo tiến bộ định kỳ
-
Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh, hạn chế để tối ưu chiến lược luyện thi
-
Học online linh hoạt: Chất lượng tương đương học trực tiếp, có bản ghi xem lại, tiết kiệm thời gian và chi phí
-
Cam kết đầu ra: Đảm bảo kết quả theo mục tiêu; trường hợp chưa đạt band cam kết sẽ được học lại miễn phí
Đăng ký ngay khóa học IELTS online tốt nhất cho người mới bắt đầu tại Langmaster để trải nghiệm lớp học thực tế và nhận lộ trình học cá nhân hóa, phù hợp mục tiêu nâng band nhanh chóng!
1200 từ vựng IELTS Listening theo 35 chủ đề quen thuộc sẽ không còn là gánh nặng nếu bạn áp dụng đúng phương pháp học. Việc duy trì ôn tập đều đặn, kết hợp học theo chủ đề, thực hành thực tế và sử dụng công cụ hỗ trợ phù hợp sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng Listening IELTS rõ rệt và tự tin hơn khi bước vào phòng thi.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Cam 16 IELTS Listening Test 4 đầy đủ transcript và đáp án chi tiết. Phân tích bẫy thường gặp, từ vựng quan trọng giúp nâng band IELTS Listening.
Từ vựng IELTS theo chủ đề thường gặp bao gồm: Chủ đề Education, Environment, Health, Family, Travel, Technology, Sports, Advertisement & Social network, Weather, Entertainment.
Top 10 app học từ vựng IELTS miễn phí hiện nay: 1.1. Magoosh IELTS Vocabulary Flashcards 1.2. IELTS Vocabulary 1.3. IELTS by IDP 1.4. Quizlet 1.5. Memrise…
Practice Cambridge 20 IELTS Listening Test 4 kèm transcript và đáp án chi tiết, giúp bạn luyện nghe đúng format đề thi thật và nâng band hiệu quả.
Để đạt IELTS Listening 6.5, bạn cần nghe hiểu khá tốt, trả lời đúng khoảng 26-29/40. Khám phá chiến thuật, lộ trình và tài liệu ôn thi hiệu quả nhất.



